Bạn muốn xin nghỉ ốm bằng tiếng Đức? Cùng tham khảo một số mẫu câu sau:

  • Heute geht es mir nicht gut. Ich muss mich krankmelden. Hôm nay tôi không được khỏe. Tôi phải xin nghỉ ốm.
  • Ich kann heute leider nicht kommen. Ich bin krank. Rất tiếc hôm nay tôi không thể đến được. Tôi bị ốm.
  • Ich komme gerade vom Arzt. Er hat mich für die ganze nächste Woche krankgeschrieben. Tôi vừa mới đi khám bác sĩ về. Bác sĩ đã viết giấy xin nghỉ bệnh cho tôi cả tuần tới.
  • Kannst du bitte der Chefin Bescheid geben, dass ich heute nicht kommen kann? Meine Tochter ist krank. Bạn có thể vui lòng báo cho sếp nữ biết là hôm nay tôi không thể đến được không? Con gái tôi bị ốm.

https://www.tiktok.com/@prima_deutsch/video/7491266575279050030?is_from_webapp=1&sender_device=pc

Khi bạn bị ốm và không thể đi làm, bạn phải thông báo ngay cho doanh nghiệp (càng sớm càng tốt) và cho biết dự kiến sẽ nghỉ bao lâu. Từ ngày 1 tháng 1 năm 2023, Đức đã áp dụng hệ thống giấy chứng nhận nghỉ ốm điện tử (eAU). Điều đó có nghĩa là nếu bạn đi khám bác sĩ, phòng khám sẽ gửi giấy chứng nhận nghỉ ốm trực tiếp đến cơ quan bảo hiểm y tế, và người sử dụng lao động sẽ lấy thông tin từ đó. Bạn không cần nộp giấy tay như trước đây nữa.
Tuy nhiên, bạn vẫn phải chủ động thông báo cho công ty rằng bạn đang nghỉ ốm, thông qua điện thoại, tin nhắn hoặc email.
Bạn không bắt buộc phải nói rõ lý do bệnh – tức là bạn không cần cho biết mình bị bệnh gì.
Hy vọng các mẫu câu trên sẽ giúp bạn giải quyết được tình huống muốn xin ốm bằng tiếng Đức. Nếu bạn đang là người mới bắt đầu, hãy tham khảo khóa học tiếng Đức A1 của PRIMA nhé.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký tư vấn Chat Messenger Chat Messenger Gọi 0867 906 079
Tư vấn ngay