Bạn muốn xin nghỉ phép bằng tiếng Đức? Vậy thì mình có thể nói sao cho lịch sự? Hãy cùng PRIMA tham khảo một số mẫu câu sau nhé:

https://www.tiktok.com/@prima_deutsch/video/7491266575279050030?is_from_webapp=1&sender_device=pc

  • Heute geht es mir nicht gut. Ich muss mich krankmelden. Hôm nay tôi không được khỏe. Tôi phải xin nghỉ ốm.
  • Ich kann heute leider nicht kommen. Ich bin krank. Rất tiếc hôm nay tôi không thể đến được. Tôi bị ốm.
  • Ich komme gerade vom Arzt. Er hat mich für die ganze nächste Woche krankgeschrieben. Tôi vừa mới đi khám bác sĩ về. Bác sĩ đã viết giấy xin nghỉ bệnh cho tôi cả tuần tới.
  • Kannst du bitte der Chefin Bescheid geben, dass ich heute nicht kommen kann? Meine Tochter ist krank. Bạn có thể vui lòng báo cho sếp nữ biết là hôm nay tôi không thể đến được không? Con gái tôi bị ốm.
  • Ich würde im Oktober gerne zwei Wochen freinehmen. Tôi muốn xin nghỉ hai tuần vào tháng Mười.
  • Würden Sie mir im Juli zwei Wochen Urlaub genehmigen? Anh/chị có thể cho phép tôi nghỉ hai tuần vào tháng Bảy được không?
  • Dürfte ich den 20. Mai freinehmen? Ich habe einen Arzttermin. Tôi có thể xin nghỉ vào ngày 20 tháng Năm được không? Tôi có hẹn với bác sĩ.
  • Wäre es möglich, nächste Woche zwei Tage freizunehmen? Liệu tôi có thể xin nghỉ hai ngày vào tuần tới được không?
  • Ich würde gern im August Urlaub nehmen. Tôi muốn xin nghỉ phép vào tháng Tám.

Hy vọng các mẫu câu trên sẽ giúp bạn giải quyết được tình huống muốn xin nghỉ phép bằng tiếng Đức. Nếu bạn đang là người mới bắt đầu, hãy tham khảo khóa học tiếng Đức A1 của PRIMA nhé.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký tư vấn Chat Messenger Chat Messenger Gọi 0867 906 079
Tư vấn ngay