Ngữ pháp

Các bạn sẽ nhận được các kiến thức tổng hợp về Ngữ pháp tiếng Đức, giúp bạn có thể ôn tập lại kiến thức một cách hệ thống.

top 10 ứng dụng học tiếng Đức tốt nhất 2025

Top 10 ứng dụng học tiếng Đức tốt nhất 2025 (cập nhật mới nhất)

Top 10 ứng dụng học tiếng Đức tốt nhất 2025 (cập nhật mới nhất) 1. Giới thiệu: Vì sao nên học tiếng Đức qua ứng dụng? Trong thời đại 4.0, học tiếng Đức qua ứng dụng trở thành xu hướng phổ biến vì tính tiện lợi, tiết kiệm chi phí và phù hợp cho mọi […]

Top 10 ứng dụng học tiếng Đức tốt nhất 2025 (cập nhật mới nhất) Đọc thêm »

Alltagsdeutsch Tieng Duc Giao Tiep 4 3 1024x576

Khi nào sử dụng das và dass trong tiếng Đức

📌 1. das trong tiếng Đức das có thể là: Mạo từ xác định (bestimmter Artikel)Dùng cho danh từ giống trung tính. das Haus → ngôi nhà das Kind → đứa trẻ Đại từ chỉ định (Demonstrativpronomen)Nghĩa: cái đó / điều đó. Das ist meine Tasche. → Đó là túi của tôi. Ich mag das.

Khi nào sử dụng das và dass trong tiếng Đức Đọc thêm »

Alltagsdeutsch Tieng Duc Giao Tiep 3 3 1024x576

Đặt câu với auch wenn trong tiếng Đức

Liên từ auch wenn trong tiếng Đức có nghĩa là “ngay cả khi”. Đây là mẫu câu rất thường gặp trong giao tiếp và viết. 📌 Ví dụ: Auch wenn es regnet, gehen wir spazieren.(Ngay cả khi trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.) Ich gehe zur Arbeit, auch wenn ich müde bin.(Tôi vẫn đi

Đặt câu với auch wenn trong tiếng Đức Đọc thêm »

Alltagsdeutsch Tieng Duc Giao Tiep 2 3 1024x576

Cách dùng je…desto trong tiếng Đức

Cấu trúc je…desto trong tiếng Đức được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa “càng…càng”. Đây là một trong những mẫu câu quan trọng khi học tiếng Đức trung cấp. 👉 Công thức cách dùng je…desto :Je + Komparativ + S1 + V1, desto/umso + Komparativ + V2 + S2 je…desto/umso = càng…càng Mệnh đề

Cách dùng je…desto trong tiếng Đức Đọc thêm »

Alltagsdeutsch Tieng Duc Giao Tiep 9 1024x576

Cách dùng während trong tiếng Đức

Từ während trong tiếng Đức có hai cách dùng chính: Giới từ (Präposition) – diễn tả “trong suốt” một khoảng thời gian. Während des Urlaubs habe ich viele Fotos gemacht.Trong suốt kỳ nghỉ, tôi đã chụp nhiều bức hình. Liên từ (Konjunktion) – diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời. Während ich koche,

Cách dùng während trong tiếng Đức Đọc thêm »

Alltagsdeutsch Tieng Duc Giao Tiep 8 1024x576

Đặt câu với zwar…aber trong tiếng Đức

Cấu trúc đặt câu với zwar…aber là liên từ kép trong tiếng Đức, dùng để diễn đạt ý nghĩa “tuy… nhưng”. Công thức:S1 + V1 + zwar + …, aber + S2 + V2 + … Nếu chủ ngữ và động từ ở cả 2 vế giống nhau, có thể lược bỏ ở vế sau

Đặt câu với zwar…aber trong tiếng Đức Đọc thêm »

Alltagsdeutsch Tieng Duc Giao Tiep 7 1024x576

Động từ sich auskennen trong tiếng Đức

Động từ sich auskennen trong tiếng Đức có nghĩa là “rành về, biết rõ” một lĩnh vực hoặc địa điểm nào đó. Đây là một động từ phản thân, cần chia kèm với đại từ sich phù hợp với chủ ngữ. Cách dùng: sich mit etwas auskennen – có kiến thức tốt về một lĩnh

Động từ sich auskennen trong tiếng Đức Đọc thêm »

Alltagsdeutsch Tieng Duc Giao Tiep 6 1 1024x576

Đặt câu với sobald trong tiếng Đức – Nghĩa và cách dùng

Bạn muốn học cách đặt câu với sobald trong tiếng Đức? Đây là một liên từ dùng để nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ, mang ý nghĩa “ngay khi” hoặc “ngay sau khi”. Quy tắc: Trong mệnh đề có sobald, động từ phải đứng ở cuối câu. Ví dụ với sobald: Sobald ich

Đặt câu với sobald trong tiếng Đức – Nghĩa và cách dùng Đọc thêm »

Alltagsdeutsch Tieng Duc Giao Tiep 3 2 1024x576

Cách dùng “ansonsten” trong tiếng Đức

Từ khóa quan trọng trong tiếng Đức là “ansonsten”, dùng để thể hiện ý “nếu không thì”. Đây là từ rất thường gặp trong các câu mang tính cảnh báo hay điều kiện ngược. Du musst mehr lernen, ansonsten bestehst du die Prüfung nicht. → Bạn phải học nhiều hơn, nếu không thì bạn sẽ

Cách dùng “ansonsten” trong tiếng Đức Đọc thêm »

Alltagsdeutsch Tieng Duc Giao Tiep 2 2 1024x576

Động từ phản thân với “sich” trong tiếng Đức

Động từ phản thân với “sich” là nhóm động từ đặc biệt bạn phải biết khi học tiếng Đức. Việc sử dụng chính xác các động từ kèm “sich” giúp câu nói tự nhiên và chính xác hơn. Động từ Nghĩa sich freuen (auf/über) vui mừng về điều gì sich erinnern an nhớ về điều

Động từ phản thân với “sich” trong tiếng Đức Đọc thêm »