Temporale Präpositionen là gì?
- Temporale Präpositionen là những giới từ chỉ về thời điểm (Zeitpunkt) hay khoảng thời gian (Zeitdauer).
- Chúng ta có thể đặt câu hỏi với Wann? (khi nào) hay Wie lange? (bao nhiêu lâu).
- Các temporale Präpositionen có thể đi với danh từ ở Cách 3 Dativ, Cách 4 Akkusativ hay Cách 2 Genitiv.
Temporale Präpositionen chỉ thời điểm (Zeitpunkt)
| temporale Präpositionen | Beispiele (ví dụ) |
|---|---|
| im + Monatsname (vào tháng…) | Ich bin im Juli geboren. (Tôi sinh vào tháng 7) |
| im + Jahreszeit (vào mùa…) | Im Winter fahren wir Ski. (Chúng tôi đi trượt tuyết vào mùa đông) |
| im + Jahrhundert (vào thế kỷ…) | Johann Wolfgang von Goethe ist im 18. Jahrhundert geboren. (Johann Wolfgang von Goethe sinh vào thế kỷ thứ 18) |
| in + Dativ (trong…phút/ giờ/ ngày…nữa) | Er kommt in 10 Minuten zurück. (Anh ấy sẽ quay trở lại trong 10 phút nữa) |
| im Jahr … (vào năm…) | Ich bin im Jahr 2010 nach Deutschland gekommen. Oder: Ich bin 2010 nach Deutschland gekommen. (Tôi đã đến Đức vào năm 2010) |
| am + Tageszeit (vào buổi…) am Morgen (vào buổi sáng) am Mittag (vào buổi trưa) am Nachmittag (vào buổi chiều) am Abend (vào buổi tối) ABER: in der Nacht (vào ban đêm) | Ich gehe am Nachmittag einkaufen. (Tôi đi mua sắm vào buổi chiều) |
| am + Datum (vào ngày tháng năm) | Ich habe am 24. Mai einen Termin beim Arzt. (Tôi có lịch hẹn khám bác sĩ vào ngày 24/5) |
| am + Wochentag (vào ngày trong tuần) | Wir treffen uns am Mittwoch. (Chúng tôi gặp nhau vào thứ 4) |
| um + genaue Uhrzeit (vào lúc…giờ) | Ich stehe um 7:00 Uhr auf. (Tôi ngủ dậy vào lúc 7 giờ) |
| um + Jahreszahl (vào khoảng năm…) | Das Schloss wurde um 1890 erbaut. (Lâu đài được xây vào khoảng năm 1890) |
| gegen + Akkusativ (vào khoảng…giờ) | Wir treffen uns so gegen 8 Uhr. (Chúng tôi gặp nhau vào khoảng 8 giờ) |
| vor + Dativ (trước…) | Vor dem Unterricht habe ich mit meiner Lehrerin gesprochen. (Trước buổi học, tôi đã nói chuyện với cô giáo của mình) |
| nach + Dativ (sau…) | Nach dem Unterricht treffe ich mich mit meinen Freunden. (Sau buổi học, tôi gặp bạn bè của mình) |
| innerhalb + Genitiv (trong vòng…) | Die Schüler müssen die Aufgaben innerhalb der nächsten Woche erledigen. (Các học sinh phải hoàn thành bài tập trong vòng 1 tuần) |
| außerhalb + Genitiv (ngoài…) | Unser Arzt ist auch außerhalb der Sprechzeiten telefonisch erreichbar. (Bác sĩ của chúng tôi cũng có thể liên hệ được qua điện thoại ngoài giờ khám bệnh) |
| während + Genitiv (trong khi…) | Während des Unterrichts darf man nicht essen. (Mọi người không được phép ăn trong buổi học) |
Temporale Präpositionen chỉ khoảng thời gian (Zeitdauer)
| temporale Präpositionen | Beispiele (ví dụ) |
|---|---|
| ab… (từ…) | Ab nächster Woche habe ich Urlaub. (Từ tuần sau, tôi được nghỉ phép) Er kann ab August eine Ausbildung machen. (Anh ấy có thể học nghề từ tháng 8) |
| von … bis … (từ…tới…) | Von Montag bis Mittwoch ist unser Geschäft geschlossen. (Cửa hàng của chúng tôi đóng cửa từ thứ 2 tới thứ 4) Sie ist von 8:00 Uhr bis 16:00 Uhr im Büro. (Cô ấy ở văn phòng từ 8h tới 16h) |
| vom … bis zum … (từ ngày tháng…tới ngày tháng…) | Vom 10. Juli bis zum 15. August findet kein Unterricht statt. (Lớp học không diễn ra từ 10.7 tới 15.8) |
| für + Akkusativ | Ich bleibe nur (für) 5 Tage in Berlin. (Tôi chỉ ở Berlin 5 ngày) |
| über + Akkusativ (qua…) | Wir fahren übers Wochenende in die Berge. (Chúng tôi lái xe lên núi qua hết cuối tuần) Kann ich heute über Nacht bei euch bleiben? (Hôm nay tôi có thể qua đêm ở chỗ các bạn được không?) |
| beim + Nomen (trong khi làm gì) | Beim Lernen höre ich Musik. (Trong khi học bài, tôi nghe nhạc) Beim Essen (trong khi ăn), beim Kochen (trong khi nấu ăn), usw. |
| seit + Dativ (kể từ …) | Ich wohne seit einem Jahr in Deutschland. (Tôi sống ở Đức từ một năm nay) |
| vor + Dativ (trước…) | Ich bin vor einem Jahr nach Deutschland gekommen. (Tôi đã đến nước Đức một năm trước) |
Bài học tổng hợp Ngữ pháp tiếng Đức A1-B1
Grammatik A1: https://youtu.be/N3CSF2TdDk8
Grammatik A2: https://youtu.be/1YB0btPjQ-Q (Teil 1)
https://youtu.be/pfWRk4YFw-g (Teil 2)
Grammatik B1: https://youtu.be/pfWRk4YFw-g (Teil 1)
https://youtu.be/i8qMqVTInuI (Teil 2)