Động từ passen là một trong những động từ rất quen thuộc trong tiếng Đức giao tiếp. Tuy nhiên, nhiều người học thường nhầm lẫn vì động từ passen có nhiều cách dùng khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
1. passen + Dativ = hợp, vừa vặn
Dùng khi nói về quần áo, giày dép hoặc đồ vật có vừa với ai đó không.
Cấu trúc:passen + Dativ
Die Hose passt mir nicht.
→ Cái quần này không vừa với tôi.
Der Anzug passt dir perfekt.
→ Bộ vest rất vừa và hợp với bạn.
2. passen zu + Dativ = hợp với, phù hợp với
Diễn tả sự hài hòa giữa các đồ vật hoặc phong cách.
Cấu trúc:passen zu + Dativ
Die Schuhe passen gut zum Kleid.
→ Đôi giày rất hợp với chiếc váy.
Der Teppich passt nicht zu den Vorhängen.
→ Chiếc thảm không hợp với rèm cửa.
3. passen = tiện, phù hợp (về thời gian)
Dùng khi sắp xếp lịch hẹn hoặc hỏi về sự thuận tiện.
Passt es dir morgen um 10 Uhr?
→ Ngày mai 10 giờ có tiện cho bạn không?
Heute passt es mir nicht.
→ Hôm nay không tiện cho tôi.
4. passen (irgendwohin) = vừa vào đâu đó
Dùng khi nói về việc một vật có vừa với không gian hay vị trí nào không.
Passen alle Koffer ins Auto?
→ Tất cả vali có để vừa trong xe không?
Das Buch passt nicht in meine Tasche.
→ Quyển sách không vừa trong túi của tôi.
Bài tập sắp xếp câu:
besuche – Passt – wenn – nach – Arbeit – es – dich – dir – ich – heute – der – kurz
@prima_deutsch ✨ Học tiếng Đức không khó, chỉ cần hiểu cách dùng động từ “passen” – 1 từ, 4 cách dùng. #hoctiengduc #duhocngheduc #primadeutsch #tamnguyen #deutschland
Nếu bạn cũng đang học tiếng Đức hoặc chuẩn bị cho hành trình đến Đức, hãy để PRIMA đồng hành cùng bạn. Liên hệ với PRIMA để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhé.
