Khi sinh sống, học tập hoặc làm việc tại Đức, bạn sẽ thường xuyên phải thực hiện các giao dịch ngân hàng như mở tài khoản, rút tiền, chuyển khoản, kiểm tra số dư hoặc xử lý khi mất thẻ. Vì vậy, nắm được những động từ và cụm từ tiếng Đức ngân hàng thông dụng sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống thực tế.
Bào viết dưới đây của PRIMA gợi ý 10 cụm động từ quan trọng mà người học tiếng Đức nên ghi nhớ.
1. 10 cụm động từ tiếng Đức ngân hàng thông dụng
1.1. ein Konto eröffnen – mở tài khoản
Đây là cụm từ thường dùng khi bạn muốn mở tài khoản ngân hàng tại Đức.
Ví dụ:
Ich möchte ein Konto eröffnen.
Tôi muốn mở một tài khoản.
1.2. Geld abheben – rút tiền
Cụm từ này thường được sử dụng khi rút tiền mặt tại cây ATM hoặc ngân hàng.
Ví dụ:
Ich möchte 500 Euro abheben.
Tôi muốn rút 500 Euro.
1.3. Geld einzahlen – nộp tiền
Geld einzahlen có nghĩa là nộp tiền vào tài khoản. Trong giao tiếp hằng ngày, người Đức thường nói ngắn gọn như vậy thay vì Geld auf ein Konto einzahlen.
Ví dụ:
Ich möchte Geld auf mein Konto einzahlen.
Tôi muốn nộp tiền vào tài khoản của mình.
1.4. Geld überweisen – chuyển tiền
Đây là cụm từ quan trọng trong các giao dịch chuyển khoản, chẳng hạn chuyển tiền cho người khác hoặc thanh toán một khoản phí.
Ví dụ:
Ich möchte Geld nach Vietnam überweisen.
Tôi muốn chuyển tiền về Việt Nam.
1.5. den Kontostand prüfen – kiểm tra số dư tài khoản
Kontostand nghĩa là số dư tài khoản. Bạn có thể dùng cụm từ này khi muốn kiểm tra số tiền hiện có trong tài khoản.
Ví dụ:
Können Sie bitte meinen Kontostand prüfen?
Bạn có thể kiểm tra số dư tài khoản giúp tôi không?
1.6. einen Dauerauftrag einrichten – thiết lập lệnh chuyển tiền định kỳ
Dauerauftrag là lệnh thanh toán hoặc chuyển tiền tự động theo định kỳ. Hình thức này có thể được sử dụng cho những khoản thanh toán cố định như tiền thuê nhà hoặc một số hóa đơn.
Ví dụ:
Ich möchte einen Dauerauftrag einrichten.
Tôi muốn thiết lập một lệnh chuyển tiền định kỳ.
1.7. eine Lastschrift erteilen – cho phép trích tiền tự động
Lastschrift là hình thức thanh toán trong đó người nhận tiền được phép yêu cầu ngân hàng trích tiền trực tiếp từ tài khoản của bạn, thường dùng cho các khoản thanh toán định kỳ.
Ví dụ:
Ich möchte eine Lastschrift erteilen.
Tôi muốn cho phép trích tiền tự động.
1.8. die PIN ändern – đổi mã PIN
Khi cần thay đổi mã PIN của thẻ hoặc dịch vụ ngân hàng, bạn có thể sử dụng cụm từ này.
Ví dụ:
Ich möchte meine PIN ändern.
Tôi muốn đổi mã PIN của mình.
1.9. die Karte sperren lassen – yêu cầu khóa thẻ
Nếu bị mất hoặc thất lạc thẻ ngân hàng, bạn có thể yêu cầu ngân hàng khóa thẻ để hạn chế nguy cơ bị sử dụng trái phép.
Ví dụ:
Meine Karte ist verloren gegangen. Können Sie sie bitte sperren?
Tôi bị mất thẻ. Bạn có thể khóa thẻ giúp tôi không?
1.10. den Kontoauszug ausdrucken – in sao kê tài khoản
Kontoauszug là sao kê tài khoản, trong đó thể hiện các giao dịch phát sinh và số dư tài khoản trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ:
Ich möchte einen Kontoauszug ausdrucken.
Tôi muốn in sao kê tài khoản.
2. Mẫu câu tiếng Đức thường dùng ở ngân hàng
Ngoài việc ghi nhớ các cụm động từ, người học tiếng Đức ngân hàng nên luyện một số mẫu câu có thể sử dụng trực tiếp khi giao dịch.
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Ich möchte ein Konto eröffnen. | Tôi muốn mở một tài khoản. |
| Ich möchte 500 Euro abheben. | Tôi muốn rút 500 Euro. |
| Können Sie bitte meinen Kontostand prüfen? | Bạn có thể kiểm tra số dư giúp tôi không? |
| Ich möchte Geld auf mein Konto einzahlen. | Tôi muốn nộp tiền vào tài khoản của mình. |
| Ich möchte einen Dauerauftrag einrichten. | Tôi muốn thiết lập lệnh chuyển tiền định kỳ. |
| Ich habe meine PIN vergessen. | Tôi quên mã PIN. |
| Ich möchte meine PIN ändern. | Tôi muốn đổi mã PIN. |
| Meine Karte ist verloren gegangen. Können Sie sie bitte sperren? | Tôi bị mất thẻ. Bạn có thể khóa thẻ giúp tôi không? |
| Ich möchte einen Kontoauszug ausdrucken. | Tôi muốn in sao kê tài khoản. |
| Ich möchte Geld nach Vietnam überweisen. | Tôi muốn chuyển tiền về Việt Nam. |
3. Bài tập tiếng Đức ngân hàng
Hãy thử dịch các câu sau sang tiếng Đức trước khi xem đáp án.
Tôi muốn rút 500 Euro.
→ Ich möchte 500 Euro abheben.
Tôi muốn mở một tài khoản.
→ Ich möchte ein Konto eröffnen.
Bạn có thể kiểm tra số dư giúp tôi không?
→ Können Sie bitte meinen Kontostand prüfen?
Tôi muốn chuyển tiền về Việt Nam.
→ Ich möchte Geld nach Vietnam überweisen.
Tôi bị mất thẻ. Tôi muốn khóa thẻ.
→ Meine Karte ist verloren gegangen. Ich möchte sie sperren lassen.
4. Từ vựng tiếng Đức ngân hàng cần biết
Bên cạnh các động từ trên, một số danh từ dưới đây cũng xuất hiện thường xuyên khi bạn giao dịch tại ngân hàng ở Đức:
| Từ vựng | Nghĩa |
| das Konto | tài khoản |
| die Bankkarte / die Girocard | thẻ ngân hàng / Girocard |
| der Geldautomat | cây ATM |
| die Überweisung | giao dịch chuyển khoản |
| die Lastschrift | hình thức trích tiền tự động |
| der Dauerauftrag | lệnh chuyển tiền định kỳ |
| der Kontostand | số dư tài khoản |
| der Kontoauszug | sao kê tài khoản |
| die PIN | mã PIN |
| die Gebühren | phí |
| das Online-Banking | ngân hàng trực tuyến |
| das Bankkonto | tài khoản ngân hàng |
Schufa-Score cũng là thuật ngữ bạn có thể gặp trong đời sống tại Đức. Đây là chỉ số liên quan đến thông tin tín dụng và có thể được các doanh nghiệp sử dụng khi đánh giá rủi ro tín dụng, chẳng hạn trong một số trường hợp thuê nhà hoặc đăng ký dịch vụ.
5. Kết luận
Nắm được các cụm động từ như ein Konto eröffnen, Geld abheben, Geld einzahlen, Geld überweisen hay die Karte sperren lassen sẽ giúp bạn xử lý nhiều tình huống giao dịch ngân hàng bằng tiếng Đức dễ dàng hơn.
Nếu đang học tiếng Đức để sinh sống, học tập hoặc làm việc tại Đức, bạn nên học từ vựng theo từng chủ đề thực tế như tiếng Đức ngân hàng, thuê nhà, đi khám bệnh, mua sắm và giao tiếp tại nơi làm việc. Cách học này giúp bạn không chỉ nhớ từ vựng mà còn biết cách sử dụng chúng trong những tình huống thường gặp.
Nếu bạn cũng đang học tiếng Đức hoặc chuẩn bị cho hành trình đến Đức, hãy để PRIMA đồng hành cùng bạn. Liên hệ với PRIMA để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhé.
