Động từ passen là một trong những động từ thường gặp trong tiếng Đức, đặc biệt khi nói về quần áo, sự phù hợp, thời gian và không gian. Tuy nhiên, tùy vào cấu trúc đi kèm, passen có thể mang những ý nghĩa khác nhau.
Trong bài viết này, PRIMA sẽ cùng bạn tìm hiểu 4 cách dùng phổ biến của động từ passen, kèm ví dụ tiếng Đức và bài tập thực hành có đáp án.
1. passen + Dativ: vừa, hợp với ai
Khi nói một món đồ vừa hoặc hợp với một người, passen thường đi với một đại từ hoặc danh từ ở Dativ.
Cấu trúc: passen + Dativ
Người mà quần áo hoặc đồ vật vừa với sẽ được dùng ở cách Dativ.
Ví dụ:
- Die Hose passt mir nicht.
→ Cái quần này không vừa với tôi. - Der Anzug passt dir perfekt.
→ Bộ vest rất vừa với bạn. - Die Schuhe passen ihm nicht.
→ Đôi giày không vừa với anh ấy.
Một số đại từ Dativ thường gặp:
| Ngôi | Dativ |
| ich | mir |
| du | dir |
| er | ihm |
| sie | ihr |
| wir | uns |
| ihr | euch |
| sie/Sie | ihnen/Ihnen |
Lưu ý: Trong cấu trúc này, mir, dir, ihm, ihr… không phải chủ ngữ mà là người nhận sự phù hợp của món đồ.
Ví dụ:
Das Kleid passt mir gut.
→ Chiếc váy vừa với tôi.
Trong câu trên, das Kleid là chủ ngữ, còn mir là Dativ.
Nếu bạn cũng đang học tiếng Đức hoặc chuẩn bị cho hành trình đến Đức, hãy để PRIMA đồng hành cùng bạn. Liên hệ với PRIMA để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhé.
2. passen zu + Dativ: hợp với, phù hợp với
Passen zu được dùng khi muốn nói một người hoặc một vật hợp với một người, đồ vật, màu sắc, phong cách hoặc hoàn cảnh khác.
Cấu trúc: passen + zu + Dativ
Giới từ zu luôn đi với Dativ.
Ví dụ:
- Die Schuhe passen gut zum Kleid.
→ Đôi giày rất hợp với chiếc váy. - Der Teppich passt nicht zu den Vorhängen.
→ Chiếc thảm không hợp với rèm cửa. - Diese Farbe passt gut zu dir.
→ Màu này rất hợp với bạn.
Trong đó:
- zum = zu dem
- zur = zu der
Ví dụ:
Die Jacke passt gut zur Hose.
→ Chiếc áo khoác rất hợp với quần.
Phân biệt nhanh
- Die Hose passt mir. → Cái quần vừa với tôi.
- Die Hose passt zu meinem Hemd. → Cái quần hợp với áo sơ mi của tôi.
Đây là điểm người học tiếng Đức dễ nhầm khi mới làm quen với động từ passen.
3. passen: tiện, phù hợp về thời gian
Một cách dùng rất phổ biến khác của passen là diễn tả một thời gian, lịch hẹn hoặc kế hoạch có thuận tiện cho ai đó hay không.
Cách này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi hẹn gặp, gọi điện, học tập hoặc sắp xếp công việc.
Cấu trúc thường gặp
Passt es dir + thời gian?
Hoặc:
Passt es dir, wenn + mệnh đề?
Ví dụ
- Passt es dir morgen um 10 Uhr?
→ Ngày mai lúc 10 giờ có tiện cho bạn không? - Heute passt es mir nicht.
→ Hôm nay tôi không tiện. - Passt es dir am Samstag?
→ Thứ Bảy bạn có tiện không? - Passt es dir, wenn ich heute Abend anrufe?
→ Tối nay tôi gọi cho bạn có tiện không?
Trong những câu này, passen không mang nghĩa “vừa” về kích thước mà mang nghĩa “tiện, phù hợp”.
Đây là cấu trúc hữu ích khi bạn cần trao đổi lịch học, lịch phỏng vấn, lịch làm việc hoặc hẹn gặp trong quá trình học tập và chuẩn bị du học nghề Đức.
4. passen + in: vừa vào một không gian
Passen cũng có thể diễn tả việc một đồ vật có vừa với một không gian hoặc vật chứa nào đó hay không.
Cấu trúc thường gặp là: passen + in + Akkusativ
Khi nói một vật vừa vào bên trong một nơi nào đó, danh từ sau in thường được dùng ở Akkusativ.
Ví dụ
- Passen alle Koffer ins Auto?
→ Tất cả vali có để vừa vào ô tô không? - Das Buch passt nicht in meine Tasche.
→ Quyển sách không vừa vào túi của tôi. - Der Koffer passt nicht in den Schrank.
→ Chiếc vali không vừa vào tủ.
Trong đó:
- ins = in das
- in den vẫn giữ dạng in den khi danh từ giống đực ở Akkusativ.
So sánh
Das Buch ist in der Tasche.
→ Quyển sách đang ở trong túi.
→ in + Dativ vì diễn tả vị trí.
Das Buch passt in die Tasche.
→ Quyển sách vừa vào túi.
→ in + Akkusativ vì nhấn mạnh việc đưa vào/khả năng vừa vào.
Với người học trình độ A1–A2, có thể ghi nhớ đơn giản:
passen + in + Akkusativ = vừa vào đâu đó
@prima_deutsch ✨ Học tiếng Đức không khó, chỉ cần hiểu cách dùng động từ “passen” – 1 từ, 4 cách dùng. #hoctiengduc #duhocngheduc #primadeutsch #tamnguyen #deutschland
5. Bài tập về động từ passen
5.1. Bài 1: Sắp xếp câu
Hãy sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh:
besuche – Passt – wenn – nach – Arbeit – es – dich – dir – ich – heute – der – kurz
Đáp án
Passt es dir, wenn ich dich heute nach der Arbeit kurz besuche?
→ Hôm nay sau giờ làm, mình ghé thăm bạn một lát có tiện cho bạn không?
Câu trên sử dụng cấu trúc:
Passt es dir, wenn + mệnh đề?
Trong mệnh đề phụ, động từ besuche được đặt ở cuối câu:
wenn ich dich heute nach der Arbeit kurz besuche
5.2. Bài 2: Chọn dạng đúng
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
- Die Schuhe ______ mir nicht.
- Passt es ______ morgen um 9 Uhr?
- Die Jacke passt gut ______ meiner Hose.
- Der Koffer passt nicht ______ das Auto.
Đáp án:
- passen
- dir
- zu
- in
Câu hoàn chỉnh:
- Die Schuhe passen mir nicht.
- Passt es dir morgen um 9 Uhr?
- Die Jacke passt gut zu meiner Hose.
- Der Koffer passt nicht in das Auto.
6. Mẹo ghi nhớ 4 cách dùng của passen
Bạn có thể ghi nhớ động từ passen theo 4 công thức đơn giản:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| passen + Dativ | vừa/hợp với ai | Die Hose passt mir. |
| passen zu + Dativ | hợp với cái gì/ai | Die Schuhe passen zum Kleid. |
| Passt es dir…? | có tiện cho bạn không? | Passt es dir morgen? |
| passen + in + Akk. | vừa vào đâu | Das Buch passt in die Tasche. |
Động từ passen có nhiều cách dùng nhưng không quá khó nếu người học chú ý đến cấu trúc đi kèm. Khi gặp passen + Dativ, hãy nghĩ đến “vừa/hợp với ai”; passen zu + Dativ thường mang nghĩa “hợp với”; Passt es dir…? dùng để hỏi về sự thuận tiện của thời gian; còn passen + in + Akkusativ diễn tả một vật có vừa vào không gian nào đó hay không.
Nắm được 4 cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng passen chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Đức hằng ngày.
Nếu bạn cũng đang học tiếng Đức hoặc chuẩn bị cho hành trình đến Đức, hãy để PRIMA đồng hành cùng bạn. Liên hệ với PRIMA để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhé.
