Nếu có một chủ đề ngữ pháp khiến nhiều người học tiếng Đức “đau đầu”, thì đó chính là Trennbare Verben (động từ tách được). Điểm đặc biệt của chúng là khi vào câu, tiền tố sẽ tách khỏi động từ và đứng ở cuối câu, khiến nhiều người mới học dễ nhầm lẫn nếu không nghe hoặc đọc hết câu.
Tuy nhiên, khi nắm vững quy tắc, động từ tách được sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ nhanh chóng và giao tiếp tự nhiên hơn. Trong bài viết này, PRIMA tổng hợp 50 động từ tách được phổ biến từ A1 đến B1, kèm nghĩa, ví dụ thực tế, giúp bạn học nhanh và sử dụng chính xác trong giao tiếp.
1. Động từ tách được (Trennbare Verben) là gì?
Hiểu một cách đơn giản nhất, động từ tách được (Trennbare Verben) là những động từ được cấu tạo từ hai phần: một tiền tố (Präfix) đứng trước và một động từ gốc (Stammverb) đứng sau.
Điểm đặc biệt của nhóm từ này là khi được chia ở các thì đơn (như thì hiện tại Präsens hoặc quá khứ đơn Präteritum), tiền tố và động từ gốc sẽ “tách đôi”:
-
Động từ gốc: Được chia theo ngôi chủ ngữ và đứng ở vị trí số 2 trong câu trần thuật.
-
Tiền tố: Bị đẩy xuống đứng ở vị trí cuối cùng của câu.
Ví dụ thực tế: Với động từ einkaufen (mua sắm), được cấu tạo từ tiền tố ein- và động từ gốc kaufen.
-
Câu đúng: Ich kaufe heute im Supermarkt ein. (Tôi mua sắm ở siêu thị hôm nay).
-
Cơ chế: kaufen biến đổi theo chủ ngữ Ich thành kaufe ở vị trí số 2; tiền tố ein nhảy xuống cuối câu.
2. 50 Động từ tách được và ví dụ
- aufstehen– thức dậy
Ich stehe jeden Morgen um 6 Uhr auf.
Tôi thức dậy vào mỗi buổi sáng lúc 6 giờ. - einkaufen– mua sắm
Am Samstag kaufe ich im Supermarkt ein.
Vào thứ bảy tôi đi mua sắm ở siêu thị. - anrufen– gọi điện thoại
Ich rufe dich später an.
Tôi sẽ gọi bạn sau. - mitkommen– đi cùng
Kommst du ins Kino mit?
Bạn có đi cùng tới rạp chiếu phim không? - aufmachen– mở ra
Mach bitte das Fenster auf.
Làm ơn mở cửa sổ ra. - zumachen– đóng lại
Kannst du die Tür zumachen?
Bạn có thể đóng cửa lại không? - fernsehen– xem tivi
Am Abend sehe ich gern fern.
Buổi tối tôi thích xem tivi. - abholen– đón, lấy
Ich hole dich um 8 Uhr ab.
Tôi sẽ đón bạn lúc 8 giờ. - aufhören– dừng lại, kết thúc
Der Unterricht hört um 15 Uhr auf.
Buổi học kết thúc lúc 15 giờ. - aufwachen– tỉnh dậy
Ich wache jeden Tag um 7 Uhr auf.
Tôi tỉnh dậy mỗi ngày lúc 7 giờ. - einladen– mời
Ich lade dich zu meiner Party ein.
Tôi mời bạn đến buổi tiệc của tôi. - ausgehen– ra ngoài, đi chơi
Wir gehen am Freitagabend aus.
Chúng tôi đi chơi vào tối thứ sáu. - mitbringen– mang theo, mang đến
Kannst du das Buch mitbringen?
Bạn có thể mang cuốn sách theo không? - losgehen– bắt đầu đi, xuất phát
Der Film geht jetzt los.
Bộ phim bắt đầu bây giờ. - aufpassen– chú ý, coi chừng
Pass bitte auf den Hund auf.
Hãy làm ơn trông chừng con chó. - zurückkommen– trở về
Wann kommst du zurück?
Khi nào bạn trở về? - ankommen– đến nơi
Der Zug kommt um 18 Uhr an.
Tàu đến nơi lúc 18 giờ. - aufmachen– mở ra
Mach die Tür bitte auf.
Làm ơn mở cửa ra. - vorbereiten– chuẩn bị
Ich bereite das Essen vor.
Tôi chuẩn bị bữa ăn. - abfahren– khởi hành
Der Bus fährt um 9 Uhr ab.
Xe buýt khởi hành lúc 9 giờ. - aufbauen– xây dựng, lắp ráp
Wir bauen das Zelt auf.
Chúng tôi dựng lều. - abschalten– tắt (thiết bị)
Bitte schalte den Computer ab.
Làm ơn tắt máy tính đi. - anziehen– mặc vào
Ich ziehe mir die Jacke an.
Tôi mặc áo khoác vào.\ - ausziehen– cởi ra
Zieh bitte deine Schuhe aus.
Làm ơn cởi giày ra. - mitmachen– tham gia cùng
Machst du bei der Party mit?
Bạn có tham gia buổi tiệc không? - ausruhen– nghỉ ngơi
Ich ruhe mich nach der Arbeit aus.
Tôi nghỉ ngơi sau khi làm việc. - aussteigen– xuống (xe)
Ich steige an der nächsten Haltestelle aus.
Tôi xuống xe ở trạm tiếp theo. - weitergehen– đi tiếp, tiếp tục đi
Wir gehen nach der Pause weiter.
Chúng tôi tiếp tục đi sau khi nghỉ. - einschlafen– đi vào giấc ngủ
Ich schlafe schnell ein.
Tôi nhanh chóng đi vào giấc ngủ. - zurückgeben– trả lại
Ich gebe das Buch morgen zurück.
Tôi sẽ trả lại cuốn sách vào ngày mai. - aufnehmen– ghi âm, tiếp nhận
Wir nehmen das Gespräch auf.
Chúng tôi ghi âm cuộc nói chuyện. - weiterlernen– tiếp tục học
Ich möchte nach der Arbeit Deutsch weiterlernen.
Tôi muốn tiếp tục học tiếng Đức sau giờ làm. - mitspielen– chơi cùng, tham gia chơi
Spielst du beim Fußball mit?
Bạn có chơi bóng đá cùng không? - aussehen– trông như thế nào
Du siehst heute sehr schön aus.
Hôm nay bạn trông rất đẹp. - umziehen– chuyển nhà
Ich ziehe nächste Woche um.
Tôi sẽ chuyển nhà vào tuần tới. - anhalten– dừng lại (xe cộ)
Der Bus hält an der nächsten Haltestelle an.
Xe buýt dừng lại ở trạm kế tiếp. - aufpassen– chú ý, coi chừng
Pass auf die Kinder auf.
Hãy chú ý đến bọn trẻ. - hinkommen– đi tới, đến
Wie komme ich zum Bahnhof hin?
Tôi đến nhà ga bằng cách nào? - ausmachen– tắt (đèn, thiết bị)
Kannst du das Licht ausmachen?
Bạn có thể tắt đèn không? - abschließen– khóa, hoàn thành
Hast du die Tür abgeschlossen?
Bạn đã khóa cửa chưa? - aufstellen– dựng lên, sắp xếp
Wir stellen das Zelt im Garten auf.
Chúng tôi dựng lều trong vườn. - auspacken– mở gói, lấy ra
Ich packe meine Geschenke aus.
Tôi mở quà của mình ra. - mitnehmen– mang theo, đem theo
Ich nehme meine Tasche mit.
Tôi mang theo túi của mình. - nachdenken– suy nghĩ
Ich muss über das Problem nachdenken.
Tôi cần suy nghĩ về vấn đề này. - anbieten– đề nghị, mời
Sie bieten uns Kaffee an.
Họ mời chúng tôi cà phê. - herkommen– đến đây
Komm bitte her.
Làm ơn đến đây. - zusammenarbeiten– làm việc cùng nhau
Wir arbeiten gut zusammen.
Chúng tôi làm việc cùng nhau rất tốt. - ausprobieren– thử
Ich probiere das neue Rezept aus.
Tôi thử công thức mới. - einsteigen– lên (xe)
Steig schnell in den Zug ein.
Lên tàu nhanh đi. - aufregen– kích động, phấn khích
Ich rege mich über die Nachricht auf.
Tôi phấn khích với tin tức này.
Nắm vững 50 động từ tách được trên đây sẽ giúp bạn tự tin hơn khi học và giao tiếp bằng tiếng Đức. Hãy luyện tập đặt câu mỗi ngày để ghi nhớ cách dùng và biến chúng thành vốn từ của riêng mình.
Nếu muốn học tiếng Đức nhanh và bài bản hơn, PRIMA sẽ đồng hành cùng bạn với lộ trình từ A1 đến B2, đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và phương pháp học dễ áp dụng. Liên hệ ngay với PRIMA để được kiểm tra trình độ miễn phí và tư vấn lộ trình học phù hợp nhất.
