Động từ sich vorstellen là một trong những động từ rất phổ biến trong tiếng Đức. Tuy nhiên, nhiều người học dễ nhầm lẫn vì động từ này có 2 cách dùng hoàn toàn khác nhau.
1. sich / jemanden (Akk.) (jemandem) vorstellen
Nghĩa: tự giới thiệu / giới thiệu ai với ai
Cấu trúc:
-
sich (Akkusativ) vorstellen → tự giới thiệu
-
jemanden (Akk.) jemandem vorstellen → giới thiệu ai với ai
>> Lưu ý: Đại từ phản thân “sich” chia ở cách 4 (Akkusativ)
Kannst du dich bitte kurz vorstellen?
→ Bạn có thể giới thiệu ngắn gọn về bản thân được không?
Ich möchte dir meinen Freund vorstellen.
→ Tôi muốn giới thiệu bạn trai của tôi với bạn.
2. sich (Dativ) etwas vorstellen
Nghĩa: tưởng tượng / hình dung điều gì đó
Cấu trúc: sich (Dativ) + etwas vorstellen
>> Lưu ý: Đại từ phản thân chia ở cách 3 (Dativ)
Ví dụ:
Das kann ich mir gar nicht vorstellen!
→ Tôi hoàn toàn không thể tưởng tượng điều đó!
Paris habe ich mir ganz anders vorgestellt.
→ Tôi đã hình dung Paris hoàn toàn khác.
Stell dir mal vor, was ich gerade erlebt habe.
→ Hãy tưởng tượng xem tôi vừa trải qua chuyện gì.
3. So sánh nhanh 2 cách dùng
| Cách dùng | Nghĩa | Ngữ pháp |
|---|---|---|
| sich vorstellen (Akk.) | giới thiệu | Akkusativ |
| sich etwas vorstellen (Dat.) | tưởng tượng | Dativ |
Bài tập sắp xếp câu:
Stadt – einer – sich – großen – stellt – ihre – Sie – Zukunft – vor – in
@prima_deutsch Ai học tiếng Đức cũng từng đau đầu với “sich vorstellen” 😵💫 Xem hết video để cô Tâm chỉ cách phân biệt siêu dễ trong 1 phút nha 🇩🇪✨ #hoctiengduc #duhocngheduc #primadeutsch #tamnguyen #deutschland
♬ nhạc nền – Học tiếng Đức & Du học Đức – Học tiếng Đức & Du học Đức
👉 Nếu bạn cũng đang học tiếng Đức hoặc chuẩn bị cho hành trình đến Đức, hãy để PRIMA đồng hành cùng bạn. Liên hệ với PRIMA để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhé.
