1. 34 từ vựng thông dụng và các câu ví dụ
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Câu ví dụ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
die Familie |
[faˈmiːljə] |
gia đình |
Das ist meine Familie. |
Đây là gia đình của tôi. |
|
die Großeltern (Plural) |
[ˈgroːsεltɐn] |
ông bà |
Meine Großeltern wohnen auf dem Land. |
Ông bà tôi sống ở nông thôn. |
|
die Großmutter / die Oma |
[ˈgroːsmʊtɐ] |
bà |
Meine Oma ist sehr nett. |
Bà tôi rất hiền. |
|
der Großvater / der Opa |
[ˈgroːsfaːtɐ] |
ông |
Mein Opa liest die Zeitung. |
Ông tôi đọc báo. |
|
die Eltern (Plural) |
[ˈεltɐn] |
bố mẹ, phụ huynh |
Meine Eltern arbeiten viel. |
Bố mẹ tôi làm việc rất nhiều. |
|
die Mutter |
[ˈmʊtɐ] |
mẹ |
Meine Mutter kocht gern. |
Mẹ tôi thích nấu ăn. |
|
der Vater |
[ˈfaːtɐ] |
bố |
Mein Vater fährt Auto. |
Bố tôi lái xe. |
|
das Ehepaar |
[ˈeːəpaːr] |
đôi vợ chồng |
Das Ehepaar hat zwei Kinder. |
Cặp vợ chồng có hai người con. |
|
der Ehemann / der Mann |
[ˈeːəman] |
người chồng |
Ihr Mann arbeitet in Berlin. |
Chồng cô ấy làm việc ở Berlin. |
|
die Ehefrau / die Frau |
[ˈeːəfrau] |
người vợ |
Seine Frau ist Lehrerin. |
Vợ anh ấy là giáo viên. |
|
die Kinder (Plural) |
[kɪndɐ] |
những đứa con |
Die Kinder spielen im Garten. |
Những đứa trẻ chơi trong vườn. |
|
der Sohn |
[zoːn] |
con trai |
Mein Sohn ist zehn Jahre alt. |
Con trai tôi 10 tuổi. |
|
die Tochter |
[ˈtɔxtɐ] |
con gái |
Unsere Tochter lernt Deutsch. |
Con gái chúng tôi học tiếng Đức. |
|
die Geschwister (Plural) |
[gəˈʃvɪstɐ] |
anh/chị/em ruột |
Ich habe zwei Geschwister. |
Tôi có hai anh chị em ruột. |
|
die Schwester |
[ˈʃvεstɐ] |
chị em gái |
Meine Schwester studiert Medizin. |
Chị gái tôi học ngành y. |
|
der Bruder |
[ˈbruːdɐ] |
anh/em trai |
Mein Bruder spielt Fußball. |
Em trai tôi chơi bóng đá. |
|
die Cousine |
[kuˈziːnə] |
chị/em họ |
Meine Cousine wohnt in Hamburg. |
Chị họ tôi sống ở Hamburg. |
|
der Cousin |
[kuˈzɛ̃ː] |
anh/em họ |
Mein Cousin kommt heute. |
Anh họ tôi đến hôm nay. |
|
der Enkel |
[ˈεŋkl] |
cháu trai |
Der Enkel besucht seinen Opa. |
Cháu trai đến thăm ông. |
|
die Enkelin |
[ˈεŋkəlɪn] |
cháu gái |
Die Enkelin malt ein Bild. |
Cháu gái vẽ một bức tranh. |
|
die Enkelkinder (Plural) |
[ˈεŋklkɪdɐ] |
các cháu |
Die Enkelkinder spielen zusammen. |
Các cháu chơi cùng nhau. |
|
der Onkel |
[ˈɔŋkl] |
chú/bác/cậu |
Mein Onkel ist Arzt. |
Chú tôi là bác sĩ. |
|
die Tante |
[ˈtantə] |
bác/cô/dì |
Meine Tante backt Kuchen. |
Dì tôi làm bánh. |
|
der Neffe |
[ˈnεfə] |
cháu trai (con của anh/chị/em) |
Mein Neffe ist fünf Jahre alt. |
Cháu trai tôi 5 tuổi. |
|
die Nichte |
[ˈnɪçtə] |
cháu gái (con của anh/chị/em) |
Meine Nichte geht zur Schule. |
Cháu gái tôi đi học. |
|
die Schwiegereltern (Plural) |
[ˈʃviːgɐεltɐn] |
bố mẹ chồng |
Meine Schwiegereltern wohnen in München. |
Bố mẹ chồng tôi sống ở Munich. |
|
die Schwiegermutter |
[ˈʃviːgɐmʊtɐ] |
mẹ chồng |
Meine Schwiegermutter kocht sehr gut. |
Mẹ chồng tôi nấu ăn rất ngon. |
|
der Schwiegervater |
[ˈʃviːgɐfaːtɐ] |
bố chồng |
Mein Schwiegervater liest gern Bücher. |
Bố chồng tôi thích đọc sách. |
|
die Schwägerin |
[ˈʃvεːgərɪn] |
chị/em dâu |
Meine Schwägerin arbeitet im Krankenhaus. |
Chị dâu tôi làm việc ở bệnh viện. |
|
der Schwager |
[ˈʃvaːgɐ] |
anh/em rể |
Mein Schwager ist Ingenieur. |
Anh rể tôi là kỹ sư. |
|
der Schwiegersohn |
[ˈʃviːgɐzoːn] |
con rể |
Mein Schwiegersohn ist sehr freundlich. |
Con rể tôi rất thân thiện. |
|
die Schwiegertochter |
[ˈʃviːgɐtɔxtɐ] |
con dâu |
Meine Schwiegertochter spricht Deutsch. |
Con dâu tôi nói tiếng Đức. |
|
der/die Verwandte, -n |
[fɛɐˈvantə] |
họ hàng |
Viele Verwandte kommen zur Feier. |
Nhiều họ hàng đến dự buổi tiệc. |
2. Các cụm từ phổ biến chủ đề gia đình
Ngoài các danh từ chỉ thành viên trong gia đình, khi học chủ đề Familie (Gia đình) ở trình độ A1-A2, người học thường học thêm một số cụm từ và cách diễn đạt rất phổ biến để giới thiệu gia đình.
|
Cụm từ tiếng Đức |
Nghĩa tiếng Việt |
|
eine Familie haben |
có một gia đình |
|
verheiratet sein |
đã kết hôn |
|
ledig sein |
độc thân |
|
geschieden sein |
đã ly hôn |
|
verwitwet sein |
góa vợ/chồng |
|
Kinder haben |
có con |
|
Einzelkind sein |
là con một |
|
Geschwister haben |
có anh chị em |
|
mit der Familie zusammenleben |
sống cùng gia đình |
|
zu Besuch kommen |
đến thăm |
|
Zeit mit der Familie verbringen |
dành thời gian với gia đình |
|
sich um die Kinder kümmern |
chăm sóc con cái |
|
eine große Familie haben |
có một gia đình đông người |
|
eine kleine Familie haben |
có một gia đình nhỏ |
|
die Familie vorstellen |
giới thiệu gia đình |
|
Stammbaum der Familie |
cây gia phả |
|
zusammen wohnen |
sống cùng nhau |
|
von zu Hause ausziehen |
chuyển ra khỏi nhà bố mẹ |
|
eine Familie gründen |
lập gia đình |
|
mit jemandem verwandt sein |
có quan hệ họ hàng với ai |

3. Một số mẫu câu giao tiếp thường gặp
Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp mà bạn có thể dễ dàng học thuộc:
- Das ist meine Familie. – Đây là gia đình của tôi.
- Ich bin verheiratet. – Tôi đã kết hôn.
- Ich bin ledig. – Tôi còn độc thân.
- Ich habe zwei Geschwister. – Tôi có hai anh chị em.
- Wir wohnen zusammen. – Chúng tôi sống cùng nhau.
- Ich verbringe gern Zeit mit meiner Familie. – Tôi thích dành thời gian với gia đình.
- Ich möchte meine Familie vorstellen. – Tôi muốn giới thiệu gia đình của mình.
- Wir besuchen unsere Großeltern am Wochenende. – Cuối tuần chúng tôi đến thăm ông bà.
- Er kümmert sich um seine Kinder. – Anh ấy chăm sóc các con.
- Sie ist mit ihm verwandt. – Cô ấy là họ hàng của anh ấy.

4. Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề Gia đình hiệu quả
Từ vựng về gia đình được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp và các bài thi tiếng Đức. Để ghi nhớ nhanh và lâu hơn, bạn có thể áp dụng những cách sau:
- Học theo nhóm từ: Chia từ vựng thành các nhóm như bố mẹ, ông bà, anh chị em, họ hàng để dễ liên tưởng.
- Đặt câu với từng từ: Mỗi từ hãy viết ít nhất một câu đơn giản để hiểu cách sử dụng trong thực tế.
- Kết nối với gia đình của mình: Thử giới thiệu các thành viên trong gia đình bằng tiếng Đức để tăng khả năng ghi nhớ.
- Ôn tập bằng thẻ từ (Flashcards): Ghi từ tiếng Đức ở một mặt và nghĩa tiếng Việt ở mặt còn lại để luyện tập hằng ngày.
- Luyện nói thành tiếng: Đọc to từ vựng và câu ví dụ nhiều lần sẽ giúp bạn cải thiện cả phát âm lẫn phản xạ.
Hy vọng danh sách từ vựng tiếng Đức chủ đề Familie trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tự tin hơn khi giao tiếp cũng như làm các bài thi tiếng Đức. Hãy dành thời gian ôn tập thường xuyên, kết hợp đặt câu và luyện nói mỗi ngày để ghi nhớ từ vựng hiệu quả. Nếu bạn là người mới bắt đầu và quan tâm đến học tiếng Đức, hãy tham khảo khóa học cấp độ A1 của PRIMA. Đừng ngừng ngại liên hệ với PRIMA để tư vấn lộ trình học tiếng Đức phù hợp nhé.

Pingback: Học tiếng Đức mỗi ngày: Phân biệt động từ Fallen và Gefallen -