Khi muốn diễn đạt “hối tiếc”, “ân hận” hoặc “tiếc vì đã làm một việc gì đó”, người học thường sử dụng động từ bereuen trong tiếng Đức. Động từ này thường đi trực tiếp với tân ngữ ở Akkusativ, mệnh đề phụ với dass hoặc cấu trúc es bereuen, etwas getan zu haben.

Vậy bereuen được chia như thế nào? Khi nào dùng bereuen thay cho bedauern? Bài viết dưới đây của PRIMA sẽ giúp bạn nắm rõ ý nghĩa, cách chia, cấu trúc và cách sử dụng bereuen qua những ví dụ dễ hiểu.

1. Bereuen là gì?

Bereuen là một động từ tiếng Đức, có nghĩa là:

  • Hối tiếc.
  • Hối hận, ân hận.
  • Cảm thấy tiếc về một hành động, quyết định hoặc việc đã xảy ra.

Theo từ điển Duden, bereuen được dùng khi một người cảm thấy hối tiếc về điều mình đã làm hoặc một quyết định mình đã đưa ra. Động từ này có thể gần nghĩa với bedauern, nhưng thường nhấn mạnh hơn vào cảm xúc hối tiếc của chính người thực hiện hành động.

Ví dụ:

Ich bereue meine Entscheidung.
Tôi hối tiếc về quyết định của mình.

Er bereut seine Tat.
Anh ấy hối hận về hành động của mình.

Một số cụm thường gặp:

  • eine Entscheidung bereuen: hối tiếc về một quyết định
  • einen Fehler bereuen: hối hận về một lỗi lầm
  • seine Worte bereuen: hối tiếc về những lời mình đã nói
  • eine Tat bereuen: hối hận về một hành động
  • nichts bereuen: không hối tiếc điều gì

2. Cách chia động từ bereuen

Bereuen là động từ thường và không tách. Ở thì hiện tại (Präsens), động từ được chia như sau:

Đại từ Cách chia
ich bereue
du bereust
er/sie/es bereut
wir bereuen
ihr bereut
sie/Sie bereuen

2.1. Ví dụ ở thì hiện tại

Ich bereue meine Entscheidung.
Tôi hối tiếc về quyết định của mình.

Du bereust deine Worte.
Bạn hối tiếc về những lời mình đã nói.

Sie bereut ihren Fehler.
Cô ấy hối tiếc về lỗi lầm của mình.

Wir bereuen nichts.
Chúng tôi không hối tiếc điều gì.

2.2. Bereuen ở thì Perfekt

Ở thì Perfekt, bereuen sử dụng trợ động từ haben và phân từ II là bereut:

haben + bereut

Ví dụ:

Ich habe meine Entscheidung bereut.
Tôi đã hối tiếc về quyết định của mình.

Er hat seine Worte bereut.
Anh ấy đã hối tiếc về những lời mình nói.

Wir haben es nie bereut.
Chúng tôi chưa bao giờ hối tiếc về điều đó.

3. Các cấu trúc thường gặp với bereuen

3.1. Etwas bereuen

Cấu trúc cơ bản:

jemand bereut etwas

Trong đó, etwas đóng vai trò tân ngữ trực tiếp và được sử dụng ở Akkusativ. Sau bereuen có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ:

Ich bereue meine Entscheidung.
Tôi hối tiếc về quyết định của mình.

Sie bereut ihren Fehler.
Cô ấy hối tiếc về lỗi lầm của mình.

Viele Menschen bereuen ihre falschen Entscheidungen.
Nhiều người hối tiếc về những quyết định sai lầm của mình.

Ich bereue nichts.
Tôi không hối tiếc điều gì.

Một số danh từ thường đi với bereuen:

Cụm từ Nghĩa
eine Entscheidung bereuen hối tiếc về một quyết định
einen Fehler bereuen hối hận về một lỗi lầm
seine Worte bereuen hối tiếc về những lời đã nói
eine Tat bereuen hối hận về một hành động
eine Chance bereuen hối tiếc về một cơ hội

3.2. Bereuen, dass…

Khi muốn nói “hối tiếc vì/rằng…”, có thể sử dụng cấu trúc:

jemand bereut, dass …

Sau dass là một mệnh đề phụ, vì vậy động từ chia được đưa xuống cuối câu.

Ví dụ:

Sie bereut, dass sie nicht viel Zeit mit ihrer Familie verbracht hat.
Cô ấy hối tiếc vì đã không dành nhiều thời gian cho gia đình.

Ich bereue, dass ich in der Schule nicht fleißiger gelernt habe.
Tôi hối tiếc vì đã không học hành chăm chỉ hơn ở trường.

Er bereut, dass er die Wahrheit nicht gesagt hat.
Anh ấy hối tiếc vì đã không nói sự thật.

Wir bereuen, dass wir diese Chance nicht genutzt haben.
Chúng tôi hối tiếc vì đã không tận dụng cơ hội này.

Người học cần đặc biệt chú ý vị trí của động từ trong mệnh đề dass:

dass ich nicht fleißiger gelernt habe

Không nói:

✗ dass ich habe nicht fleißiger gelernt

3.3. Es bereuen, etwas getan zu haben

Khi muốn nhấn mạnh rằng một người hối tiếc vì đã làm một việc gì đó, có thể sử dụng:

jemand bereut es, etwas getan zu haben

Trong cấu trúc này:

  • es là đại từ hình thức.
  • etwas getan zu haben là cụm nguyên mẫu hoàn thành.
  • Cấu trúc thường được dịch là “hối tiếc vì đã làm gì”.

Ví dụ:

Ich bereue es, zur Party gegangen zu sein.
Tôi hối tiếc vì đã đi dự tiệc.

Sie bereut es, so viel Geld ausgegeben zu haben.
Cô ấy hối tiếc vì đã tiêu quá nhiều tiền.

Er bereut es, gelogen zu haben.
Anh ấy hối hận vì đã nói dối.

Viele Menschen bereuen es später, ihre Gesundheit vernachlässigt zu haben.
Nhiều người sau này hối tiếc vì đã xem nhẹ sức khỏe của mình.

Nếu muốn nói “hối tiếc vì đã không làm điều gì đó”, sử dụng:

jemand bereut es, etwas nicht getan zu haben

Ví dụ:

Ich bereue es, nicht früher angefangen zu haben.
Tôi hối tiếc vì đã không bắt đầu sớm hơn.

4. Phân biệt bereuen và bedauern

Bereuen và bedauern đều có thể được dịch là “hối tiếc” hoặc “lấy làm tiếc”, nhưng sắc thái sử dụng có sự khác biệt.

Từ Ý nghĩa Sắc thái sử dụng
bereuen hối tiếc, hối hận Thường liên quan đến hành động, quyết định hoặc việc bản thân đã làm
bedauern lấy làm tiếc Rộng hơn, có thể dùng cho một sự việc đáng tiếc hoặc tình huống không như mong muốn

Ví dụ với bereuen:

Ich bereue meine Entscheidung.
Tôi hối tiếc về quyết định của mình.

Ở đây, người nói trực tiếp cảm thấy hối tiếc về quyết định đã đưa ra.

Trong khi đó, bedauern thường xuất hiện trong những cách diễn đạt như:

Wir bedauern, Ihnen mitteilen zu müssen, dass …
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với quý vị rằng…

Có thể ghi nhớ đơn giản:

  • bereuen → hối tiếc, hối hận về điều mình đã làm hoặc quyết định.
  • bedauern → lấy làm tiếc về một sự việc, tình huống hoặc điều đáng tiếc.

5. Những lỗi thường gặp khi dùng bereuen

5.1. Dùng sai giới từ

Bereuen thường đi trực tiếp với tân ngữ, không cần thêm über.

Đúng:

Ich bereue meine Entscheidung.
Tôi hối tiếc về quyết định của mình.

Không dùng:

✗ Ich bereue über meine Entscheidung.

Nếu muốn sử dụng über, cần chọn một cấu trúc khác, chẳng hạn:

Ich denke mit Bedauern über meine Entscheidung nach.
Tôi suy nghĩ về quyết định của mình với sự hối tiếc.

5.2. Quên chia động từ

Bereuen phải được chia theo chủ ngữ.

Đúng:

Sie bereut ihren Fehler.

Sai:

✗ Sie bereuen ihren Fehler.

Khi sie mang nghĩa “cô ấy”, động từ phải chia thành bereut. Khi sie mang nghĩa “họ”, động từ mới chia thành bereuen.

5.3. Đặt sai động từ trong mệnh đề dass

Trong mệnh đề phụ bắt đầu bằng dass, động từ chia đứng ở cuối câu.

Đúng:

Ich bereue, dass ich das getan habe.

Sai:

✗ Ich bereue, dass ich habe das getan.

5.4. Nhầm giữa bereuen và leid tun

Bereuen nhấn mạnh cảm giác hối tiếc hoặc hối hận của người nói về một hành động, quyết định hay sự việc.

Ich bereue meine Entscheidung.
Tôi hối tiếc về quyết định của mình.

Trong khi đó, leidtun thường được dùng để diễn đạt sự tiếc nuối hoặc lời xin lỗi:

Es tut mir leid.
Tôi xin lỗi. / Tôi rất tiếc.

Hai cách diễn đạt này không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.

6. Bài tập về động từ bereuen

6.1. Bài tập 1: Chia động từ bereuen

Điền dạng đúng của bereuen vào chỗ trống:

  1. Ich ______ meine Entscheidung nicht.
  2. Du ______ deine Worte.
  3. Er ______ seinen Fehler.
  4. Wir ______ nichts.
  5. Ihr ______ diese Entscheidung.
  6. Sie ______ ihre Tat.

Đáp án:

  1. bereue
  2. bereust
  3. bereut
  4. bereuen
  5. bereut
  6. bereut (sie = cô ấy) / bereuen (sie = họ)

6.2. Bài tập 2: Hoàn thành câu

Chọn cấu trúc phù hợp với bereuen:

  1. Ich bereue ______ meine Entscheidung.
  2. Sie bereut, ______ sie nicht früher angefangen hat.
  3. Er bereut es, ______ gelogen zu haben.
  4. Wir haben ______ nie bereut.

Đáp án:

  1. meine
  2. dass
  3. zu
  4. es

7. Ghi nhớ nhanh về bereuen

Bereuen là động từ quan trọng khi muốn diễn đạt sự hối tiếc hoặc hối hận trong tiếng Đức. Người học nên ghi nhớ ba cấu trúc phổ biến nhất:

  • etwas bereuen → hối tiếc về điều gì
    → Ich bereue meine Entscheidung.
  • bereuen, dass … → hối tiếc vì/rằng…
    → Ich bereue, dass ich das getan habe.
  • es bereuen, etwas getan zu haben → hối tiếc vì đã làm gì
    → Ich bereue es, das getan zu haben.

Đặc biệt, hãy nhớ rằng bereuen thường đi trực tiếp với tân ngữ Akkusativ, không cần giới từ über. Khi sử dụng với dass, động từ chia phải đứng cuối mệnh đề phụ. Nắm chắc ba cấu trúc trên sẽ giúp bạn sử dụng bereuen chính xác hơn trong giao tiếp, viết câu và các bài thi tiếng Đức.

Nếu đang có nhu cầu học tiếng Đức, hãy liên hệ với PRIMA để được tư vấn chi tiết và chọn lộ trình phù hợp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký tư vấn Chat Messenger Chat Messenger Gọi 0867 906 079
Tư vấn ngay