Mức lương du học nghề Đức năm 2026 thường dao động từ khoảng 724 – 1.650 euro/tháng trong thời gian đào tạo, tùy ngành nghề, doanh nghiệp, khu vực và thỏa ước lao động. Với những ngành như Điều dưỡng, mức lương đào tạo có thể cao hơn đáng kể mặt bằng chung.

Điểm quan trọng là đây là lương Brutto (trước khấu trừ). Số tiền thực nhận còn phụ thuộc vào thuế, bảo hiểm và tình trạng cá nhân. Vì vậy, khi tìm hiểu du học nghề Đức, bạn không nên chỉ nhìn vào con số trên hợp đồng mà cần tính cả Netto và chi phí sinh hoạt thực tế.

1. Mức lương du học nghề Đức 2026 là bao nhiêu?

Không có một mức lương cố định cho tất cả chương trình Ausbildung. Thu nhập phụ thuộc chủ yếu vào ngành nghề, năm đào tạo, bang, doanh nghiệp và việc doanh nghiệp có áp dụng Tarifvertrag hay không. Cơ quan Việc làm Liên bang Đức cũng xác nhận Ausbildungsvergütung thay đổi theo nghề, ngành, khu vực và mức độ áp dụng thỏa ước lao động.

Đối với các chương trình Ausbildung thuộc phạm vi áp dụng của BBiG/HwO, mức Ausbildungsvergütung tối thiểu dành cho người bắt đầu Ausbildung trong năm 2026 là:

Năm đào tạo Mức tối thiểu/tháng
Năm 1 724 euro
Năm 2 854 euro
Năm 3 977 euro
Năm 4 1.014 euro

Đây là mức tối thiểu theo luật, không phải mức lương phổ biến của tất cả ngành nghề. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp trả cao hơn mức này.

Lưu ý: Không nên lấy 724 euro làm mức lương chung cho mọi chương trình du học nghề Đức. Một số ngành có cơ chế tiền lương riêng theo Tarifvertrag và có thể trả cao hơn đáng kể.

Lương du học nghề tối thiểu là 724 euro theo luật
Lương du học nghề tối thiểu là 724 euro theo luật

2. Lương du học nghề Đức theo từng ngành

Mức lương giữa các ngành có thể chênh lệch khá lớn. Dưới đây là khoảng tham khảo để người chuẩn bị du học nghề có hình dung ban đầu:

Ngành nghề Năm 1 Năm 2 Năm 3
Điều dưỡng khoảng 1.350 – 1.500 euro 1.400 – 1.550 euro 1.500 – 1.650 euro
Nhà hàng – Khách sạn khoảng 900 – 1.100 euro 1.000 – 1.200 euro 1.100 – 1.300 euro
Cơ khí – Ô tô khoảng 1.000 – 1.200 euro 1.100 – 1.300 euro 1.200 – 1.450 euro
Điện – Điện tử khoảng 1.000 – 1.200 euro 1.100 – 1.300 euro 1.200 – 1.450 euro
Logistics – Kho vận khoảng 900 – 1.100 euro 1.000 – 1.200 euro 1.100 – 1.300 euro

Các con số trên chỉ mang tính tham khảo, bởi mức trả thực tế được xác định trong hợp đồng đào tạo và có thể thay đổi theo doanh nghiệp, vùng và Tarifvertrag. Không nên hiểu đây là một bảng lương pháp định cho từng ngành.

2.1. Điều dưỡng: nhóm có mức lương Ausbildung cao

Điều dưỡng là một trong những lựa chọn đáng chú ý nếu mục tiêu của bạn là vừa học nghề vừa có thu nhập ổn định.

Chẳng hạn, theo bảng lương TVAöD áp dụng cho học viên ngành Pflege tại khu vực liên bang và địa phương, từ tháng 5/2026, mức Ausbildungsentgelt có thể đạt 1.490,69 euro ở năm 1; 1.552,07 euro ở năm 2; 1.653,38 euro ở năm 3 đối với nhóm áp dụng bảng lương này.

Bạn có thể xem chi tiết hơn về lương du học nghề Điều dưỡng tại Đức để hiểu mức thu nhập, phụ cấp và lương sau tốt nghiệp của ngành này.

2.2. Nhà hàng – Khách sạn: lương phụ thuộc mạnh vào doanh nghiệp

Ngành Nhà hàng – Khách sạn có mức lương Ausbildung đa dạng hơn. Khách sạn, nhà hàng hoặc chuỗi lớn áp dụng Tarifvertrag thường có chế độ lương rõ ràng hơn.

Ngoài lương cơ bản, một số vị trí còn có thể phát sinh phụ cấp liên quan đến ca tối, ca đêm, ngày lễ hoặc cuối tuần theo chính sách doanh nghiệp và thỏa ước áp dụng.

Nếu quan tâm nhóm ngành này, bạn có thể tìm hiểu thêm lương Nhà hàng Khách sạn ở Đức.

Lương du học nghề ngành Điều dưỡng cao hơn so với các nhóm ngành khác
Lương du học nghề ngành Điều dưỡng cao hơn so với các nhóm ngành khác

3. Lương Brutto và Netto khác nhau thế nào?

Đây là điểm người mới tìm hiểu Ausbildung rất dễ nhầm.

  • Brutto: Mức lương trước khi khấu trừ thuế và các khoản bảo hiểm.
  • Netto: Số tiền thực tế còn lại sau các khoản khấu trừ và được chuyển vào tài khoản.
  • Mức Netto không cố định theo một tỷ lệ phần trăm cho tất cả mọi người.

Ví dụ, hợp đồng ghi 1.300 euro Brutto/tháng không có nghĩa bạn sẽ nhận đủ 1.300 euro vào tài khoản. Số tiền thực nhận phụ thuộc vào nhiều yếu tố như bảo hiểm, thuế và tình trạng cá nhân.

Vì vậy, khi so sánh hai hợp đồng Ausbildung, hãy xem cả Brutto, các khoản phụ cấp và chế độ phúc lợi, thay vì chỉ nhìn vào một con số.

4. Những yếu tố quyết định mức lương du học nghề Đức

Có 4 yếu tố chính ảnh hưởng đến thu nhập:

  1. Ngành nghề

Các ngành có nhu cầu nhân lực cao hoặc áp dụng bảng lương ngành thường có mức Ausbildungsvergütung tốt hơn.

  1. Doanh nghiệp

Doanh nghiệp áp dụng Tarifvertrag thường có hệ thống lương và phụ cấp được quy định rõ. Cơ quan Việc làm Liên bang Đức cũng lưu ý mức lương Ausbildung phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có bị ràng buộc bởi thỏa ước hay không.

  1. Khu vực làm việc

Cùng một nghề nhưng mức lương có thể khác nhau giữa các bang, thành phố và doanh nghiệp.

  1. Năm đào tạo

Thông thường, tiền Ausbildungsvergütung tăng theo từng năm. Vì vậy, năm 2 và năm 3 thường có thu nhập cao hơn năm đầu.

Mức lương du học nghề Đức có thể cao hay thấp tùy thuộc vào thời gian đào tạo
Mức lương du học nghề Đức có thể cao hay thấp tùy thuộc vào thời gian đào tạo

5. Sau khi tốt nghiệp Ausbildung, lương có tăng không?

Có. Khi hoàn thành Ausbildung và chuyển sang làm việc chính thức với tư cách lao động có tay nghề, mức thu nhập thường cao hơn đáng kể so với thời gian học nghề.

Mức lương sau tốt nghiệp phụ thuộc vào:

  • Nghề và vị trí đảm nhiệm.
  • Kinh nghiệm làm việc.
  • Bang và thành phố.
  • Doanh nghiệp.
  • Tarifvertrag.
  • Chứng chỉ chuyên môn và khả năng tiếng Đức.
  • Vị trí chuyên môn hoặc quản lý.

Do đó, không nên dùng một con số cố định như “tốt nghiệp sẽ nhận 3.000 euro” cho mọi ngành. Mỗi nghề có mặt bằng lương khác nhau.

6. Có nên chọn Ausbildung chỉ vì lương cao?

Không nên. Mức lương là một tiêu chí quan trọng nhưng không phải tiêu chí duy nhất.

Trước khi ký hợp đồng, bạn nên kiểm tra:

  • Lương Brutto từng năm.
  • Có áp dụng Tarifvertrag hay không.
  • Phụ cấp ca tối, cuối tuần, ngày lễ.
  • Chi phí thuê nhà tại nơi làm việc.
  • Thời gian và nội dung đào tạo.
  • Cơ hội được nhận vào làm sau tốt nghiệp.
  • Yêu cầu tiếng Đức và khả năng phát triển nghề nghiệp.

Một hợp đồng lương cao hơn 100 euro nhưng tiền thuê nhà đắt hơn 300 euro/tháng chưa chắc đã có lợi về tài chính.

Ngành Nhà hàng - Khách sạn có thêm tiền Tip
Ngành Nhà hàng – Khách sạn có thêm tiền Tip

7. Các câu hỏi thường gặp

7.1. Du học nghề Đức có được nhận lương không?

Có. Với Ausbildung theo mô hình đào tạo kép, học viên nhận Ausbildungsvergütung từ doanh nghiệp. Mức lương phụ thuộc vào ngành, doanh nghiệp, khu vực và hợp đồng đào tạo.

7.2. Năm 2026 lương Ausbildung tối thiểu là bao nhiêu?

Đối với các chương trình thuộc phạm vi áp dụng của BBiG/HwO, người bắt đầu Ausbildung năm 2026 có mức tối thiểu 724 euro năm 1, 854 euro năm 2 và 977 euro năm 3.

7.3. Lương Ausbildung có đủ sống ở Đức không?

Có thể, nhưng không phải trong mọi trường hợp. Khả năng trang trải phụ thuộc chủ yếu vào mức lương thực nhận và chi phí nhà ở tại nơi bạn sống.

7.4. Có thể làm thêm khi đang Ausbildung không?

Có. Người có giấy phép cư trú để học nghề có thể làm thêm tối đa 20 giờ/tuần, với điều kiện công việc làm thêm độc lập với Ausbildung.

Mức lương du học nghề Đức năm 2026 không có một con số chung cho tất cả ngành. Với các chương trình thuộc diện áp dụng mức tối thiểu theo BBiG/HwO, mức sàn hiện là 724 euro/tháng ở năm đầu, nhưng nhiều ngành và doanh nghiệp trả cao hơn đáng kể. Riêng một số lĩnh vực như Điều dưỡng có thể đạt khoảng 1.500 – 1.650 euro/tháng trong những năm đào tạo cuối khi áp dụng bảng lương phù hợp.

PRIMA là một trong những đơn vị uy tín trong việc đào tạo học ngôn ngữ, du học nghề Đức mà bạn có thể cân nhắc để tham khảo.

Để được tư vấn ngành học, lộ trình tiếng Đức và lựa chọn chương trình Ausbildung phù hợp, bạn có thể liên hệ Trung tâm Tiếng Đức và Du học Đức PRIMA để được hỗ trợ xây dựng lộ trình từ học tiếng Đức đến chuẩn bị hồ sơ du học nghề Đức.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký tư vấn Chat Messenger Chat Messenger Gọi 0867 906 079
Tư vấn ngay