Nếu bạn đang tìm hiểu A1 tiếng Đức học những gì, đây là giai đoạn đầu tiên dành cho người mới bắt đầu học tiếng Đức. Nội dung A1 tập trung vào những kiến thức nền tảng gồm phát âm, từ vựng, ngữ pháp và 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết.

Sau khi hoàn thành A1, bạn có thể giao tiếp trong những tình huống quen thuộc như giới thiệu bản thân, hỏi thông tin, mua sắm, gọi món, hỏi đường hoặc đọc các thông báo đơn giản.

1. A1 tiếng Đức học những gì?

Chương trình A1 chủ yếu xoay quanh 4 nhóm kiến thức:

Nội dung Bạn sẽ học gì?
Phát âm Bảng chữ cái, cách phát âm nguyên âm biến âm ä, ö, ü, ß
Từ vựng Gia đình, bản thân, mua sắm, ăn uống, thời gian, số đếm…
Ngữ pháp Mạo từ, giống danh từ, chia động từ, cấu trúc câu, câu hỏi
4 kỹ năng Nghe, nói, đọc, viết trong các tình huống cơ bản

1.1. Phát âm và bảng chữ cái tiếng Đức

Người mới bắt đầu A1 sẽ làm quen với bảng chữ cái và những quy tắc phát âm cơ bản.

Các nội dung quan trọng gồm:

  • Cách đọc bảng chữ cái tiếng Đức.
  • Nguyên âm và phụ âm.
  • Nguyên âm đặc biệt ä, ö, ü.
  • Chữ ß.
  • Các tổ hợp âm như ei, ie, eu.
  • Cách phát âm ch, sch, sp, st.
  • Đánh vần tên, địa chỉ và những từ đơn giản.

Đây là phần cần học chắc ngay từ đầu vì phát âm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nghe và nói tiếng Đức về sau.

Trình độ A1 sẽ bắt đầu tập làm quen với phát âm cơ bản
Trình độ A1 sẽ bắt đầu tập làm quen với phát âm cơ bản

1.2. Từ vựng tiếng Đức A1

Từ vựng A1 chủ yếu là những từ được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Một số chủ đề thường gặp:

  • Chào hỏi và giao tiếp: Hallo, Guten Tag, Danke, Bitte…
  • Thông tin cá nhân: tên, tuổi, quốc tịch, ngôn ngữ, nghề nghiệp.
  • Gia đình: bố mẹ, anh chị em, con cái…
  • Nhà cửa: phòng, đồ dùng và các hoạt động trong nhà.
  • Ăn uống: thực phẩm, đồ uống, gọi món.
  • Mua sắm: giá tiền, số lượng, màu sắc, quần áo.
  • Thời gian: giờ, ngày, tháng, mùa.
  • Thời tiết: nóng, lạnh, mưa, nắng…
  • Công việc: nghề nghiệp, nơi làm việc, hoạt động hàng ngày.
  • Di chuyển: phương tiện giao thông, địa điểm, hỏi đường.
  • Sở thích: thể thao, âm nhạc, giải trí.

Khi học danh từ, không nên chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt mà cần học cùng mạo từ và giống danh từ:

  • der Tisch – cái bàn
  • die Tasche – cái túi
  • das Buch – quyển sách

Nếu gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ mới, bạn có thể tham khảo thêm cách học từ vựng tiếng đức A1.

1.3. Ngữ pháp tiếng Đức A1

Ngữ pháp A1 giúp người học biết cách kết hợp từ vựng thành câu hoàn chỉnh. Những chủ điểm quan trọng gồm:

Mạo từ và giống danh từ

  • der – giống đực
  • die – giống cái
  • das – giống trung
  • ein/eine – mạo từ không xác định
  • kein/keine – mạo từ phủ định

Động từ

  • Chia động từ ở thì hiện tại.
  • Động từ sein, haben.
  • Động từ khuyết thiếu như können, müssen, wollen, möchten.
  • Một số động từ tách như aufstehen, einkaufen.

Các cách cơ bản

Ở A1, người học bắt đầu làm quen với:

  • Nominativ: thường dùng cho chủ ngữ.
  • Akkusativ: thường dùng cho tân ngữ trực tiếp.

Ví dụ:

Ich habe einen Apfel.

Cấu trúc câu và câu hỏi

Người học cần biết cách đặt:

  • Câu trần thuật.
  • Câu hỏi W-Fragen: Wer, Was, Wo, Wie, Wohin…
  • Câu hỏi Có/Không.
  • Câu phủ định với nicht và kein.

Ví dụ:

Ich komme aus Vietnam.
Wo wohnst du?
Hast du Geschwister?

Muốn hệ thống riêng phần này, bạn có thể xem thêm học ngữ pháp tiếng Đức A1.

1.4. Kỹ năng nghe tiếng Đức A1

Ở trình độ A1, người học chủ yếu luyện nghe những đoạn hội thoại ngắn và thông tin quen thuộc.

Bạn cần có khả năng nhận diện:

  • Tên và tuổi.
  • Số điện thoại, địa chỉ.
  • Giờ và ngày tháng.
  • Giá tiền.
  • Địa điểm.
  • Thông tin trong những cuộc hội thoại đơn giản.
  • Thông báo ngắn tại nơi công cộng.

Mục tiêu của nghe A1 không phải hiểu toàn bộ tiếng Đức mà là nghe được thông tin chính trong tình huống quen thuộc.

Người mới bắt đầu cần học cac từ vựng và mẫu câu cơ bản
Người mới bắt đầu cần học cac từ vựng và mẫu câu cơ bản

1.5. Kỹ năng nói tiếng Đức A1

Sau khi học A1, bạn có thể thực hiện những đoạn giao tiếp ngắn như:

  • Chào hỏi và giới thiệu bản thân.
  • Hỏi tên, tuổi, nơi ở, nghề nghiệp.
  • Nói về gia đình.
  • Nói về sở thích.
  • Hỏi giá và mua hàng.
  • Gọi món.
  • Hỏi và chỉ đường.
  • Đưa ra yêu cầu đơn giản.
  • Cảm ơn, xin lỗi và phản hồi trong giao tiếp cơ bản.

Ví dụ:

Wie heißen Sie?
Woher kommen Sie?
Wo wohnen Sie?
Was machen Sie beruflich?

1.6. Kỹ năng đọc tiếng Đức A1

Nội dung đọc ở A1 thường là những văn bản ngắn, gắn với cuộc sống hàng ngày như:

  • Tin nhắn.
  • Email ngắn.
  • Biển báo.
  • Quảng cáo.
  • Thực đơn.
  • Lịch trình xe buýt, tàu.
  • Biểu mẫu.
  • Thông tin cá nhân.

Người học cần tập trung vào việc xác định thông tin chính, không nhất thiết phải hiểu từng từ trong văn bản.

1.7. Kỹ năng viết tiếng Đức A1

Ở A1, kỹ năng viết chưa yêu cầu những bài văn dài. Bạn chủ yếu luyện:

  • Điền thông tin cá nhân.
  • Viết câu giới thiệu bản thân.
  • Viết tin nhắn ngắn.
  • Viết email đơn giản.
  • Mời hoặc trả lời lời mời.
  • Viết về một hoạt động hoặc kế hoạch quen thuộc.

2. Học xong A1 tiếng Đức có thể làm được gì?

Có thể hình dung đầu ra A1 qua bảng sau:

Kỹ năng Khả năng sau A1
Nghe Hiểu thông tin đơn giản về bản thân, thời gian, địa điểm, giá cả
Nói Giới thiệu bản thân và giao tiếp trong tình huống quen thuộc
Đọc Hiểu tin nhắn, biển báo, quảng cáo và văn bản ngắn
Viết Điền biểu mẫu và viết tin nhắn, email đơn giản
Từ vựng Sử dụng vốn từ xoay quanh các chủ đề hàng ngày
Ngữ pháp Tạo câu đơn giản và đặt câu hỏi cơ bản

Nói cách khác, A1 giúp bạn hình thành nền tảng để giao tiếp cơ bản bằng tiếng Đức, nhưng chưa đủ để giao tiếp độc lập trong môi trường học tập hoặc làm việc.

Hoàn thành trình độ A1, bạn có thể giao tiếp được các tình huống cơ bản
Hoàn thành trình độ A1, bạn có thể giao tiếp được các tình huống cơ bản

3. Học A1 xong nên học tiếp gì?

Nếu mục tiêu của bạn chỉ là làm quen với tiếng Đức, A1 có thể là một cột mốc ban đầu. Tuy nhiên, nếu hướng đến du học nghề Đức, học tập hoặc làm việc tại Đức, bạn cần tiếp tục nâng trình độ lên B1 theo yêu cầu cụ thể.

Vì vậy, ngay từ A1, bạn nên xây dựng kế hoạch học tiếp thay vì xem A1 là mục tiêu cuối cùng.

Bạn có thể tham khảo lộ trình học tiếng đức từ A1 đến B1 để xác định nội dung và thời gian học ở từng giai đoạn. Đồng thời, việc dự trù trước chi phí học tiếng đức từ A1 đến B1 cũng giúp bạn chủ động hơn nếu xác định học lâu dài.

Lớp học trình độ A1 tại PRIMA
Lớp học trình độ A1 tại PRIMA có số lượng ít để đảm bảo chất lượng

4. Đăng ký học tiếng Đức trình độ A1 tại PRIMA

Nếu bạn đang tìm khóa học tiếng Đức A1 dành cho người mới bắt đầu, PRIMA xây dựng chương trình theo hướng chú trọng nền tảng và khả năng sử dụng tiếng Đức thực tế. Học viên được học trong lớp quy mô nhỏ, có giáo viên đồng hành và lộ trình phù hợp với mục tiêu cá nhân.

Một số điểm nổi bật của chương trình A1 tại PRIMA:

  • Lớp học 6-12 học viên: Sĩ số giới hạn giúp tăng thời gian tương tác, thực hành và nhận phản hồi trực tiếp từ giáo viên.
  • Giáo viên giàu kinh nghiệm: Học viên được hướng dẫn, sửa lỗi và đồng hành trong suốt quá trình học.
  • Lộ trình học cá nhân hóa: Nội dung và định hướng học được xây dựng theo mục tiêu, đặc biệt với học viên muốn tiếp tục lên B1, B2 hoặc du học nghề Đức.
  • Cơ sở vật chất hiện đại: Không gian học tập được đầu tư, tạo môi trường học tập năng động và thuận lợi cho việc thực hành.
  • Học online hoặc trực tiếp: Linh hoạt lựa chọn hình thức học phù hợp với lịch trình cá nhân.

Vậy A1 tiếng Đức học những gì? Trọng tâm gồm phát âm, từ vựng, ngữ pháp và 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết. Nội dung chủ yếu xoay quanh những chủ đề quen thuộc như bản thân, gia đình, mua sắm, ăn uống, thời gian, công việc và giao tiếp hàng ngày.

Học chắc A1 sẽ giúp bạn có nền tảng tốt để tiếp tục A2, B1 và sử dụng tiếng Đức trong những mục tiêu dài hạn. Nếu bạn đang tìm hiểu trung tâm tiếng Đức phù hợp, hãy liên hệ với PRIMA ngay hôm nay để được tư vấn khóa học chi tiết.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký tư vấn Chat Messenger Chat Messenger Gọi 0867 906 079
Tư vấn ngay