Khi học thời tiết trong tiếng Đức, bạn sẽ gặp nhiều cách diễn đạt quen thuộc như das Wetter (thời tiết), sonnig (có nắng), regnerisch (có mưa) hay kalt (lạnh). Nếu muốn nói “nếu thời tiết thuận lợi”, cách diễn đạt tự nhiên là:
Wenn das Wetter mitspielt.
Câu này mang nghĩa “nếu thời tiết thuận lợi” hoặc “nếu thời tiết ủng hộ”. Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng cách nói đơn giản hơn:
Wenn das Wetter gut ist.
→ Nếu thời tiết tốt.
1. “Nếu thời tiết thuận lợi” trong tiếng Đức nói thế nào?
Wenn das Wetter mitspielt là cách nói thường dùng khi thời tiết có ảnh hưởng đến một kế hoạch hoặc hoạt động, đặc biệt là các hoạt động ngoài trời.
Động từ mitspielen có nghĩa đen là “chơi cùng” hoặc “tham gia chơi”. Tuy nhiên, khi đi với das Wetter, động từ này được dùng theo nghĩa bóng, diễn tả thời tiết thuận lợi hoặc “ủng hộ” một kế hoạch.
Ví dụ:
Wenn das Wetter mitspielt, machen wir morgen einen Ausflug.
→ Nếu thời tiết thuận lợi, ngày mai chúng ta sẽ đi dã ngoại.
Trong câu trên:
- wenn = nếu, khi
- das Wetter = thời tiết
- mitspielt = thuận lợi, ủng hộ
- einen Ausflug machen = đi dã ngoại
Một ví dụ khác:
Wenn das Wetter mitspielt, grillen wir heute Abend im Garten.
→ Nếu thời tiết thuận lợi, tối nay chúng ta sẽ nướng BBQ trong vườn.
Wenn das Wetter gut ist có gì khác?
Wenn das Wetter gut ist cũng có nghĩa là “nếu thời tiết tốt” và hoàn toàn đúng về ngữ pháp.
| Cách nói | Nghĩa | Sắc thái |
| Wenn das Wetter gut ist | Nếu thời tiết tốt | Trực tiếp, trung tính |
| Wenn das Wetter mitspielt | Nếu thời tiết thuận lợi | Tự nhiên, nhấn mạnh thời tiết ảnh hưởng đến kế hoạch |
So sánh:
Wenn das Wetter gut ist, gehen wir spazieren.
→ Nếu thời tiết tốt, chúng tôi sẽ đi dạo.
Wenn das Wetter mitspielt, gehen wir spazieren.
→ Nếu thời tiết thuận lợi, chúng tôi sẽ đi dạo.
2. Một số câu về thời tiết trong tiếng Đức
Ngoài cách nói “nếu thời tiết thuận lợi”, bạn có thể ghi nhớ một số mẫu câu phổ biến:
Wie ist das Wetter heute?
Hôm nay thời tiết thế nào?
Das Wetter ist heute schön.
Hôm nay thời tiết đẹp.
Heute ist es sonnig.
Hôm nay trời có nắng.
Heute regnet es.
Hôm nay trời mưa.
Das Wetter ist schlecht.
Thời tiết xấu.
Một số từ vựng cơ bản:
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| das Wetter | thời tiết |
| die Sonne | mặt trời |
| sonnig | có nắng |
| der Regen | mưa |
| regnerisch | có mưa |
| der Wind | gió |
| windig | nhiều gió |
| bewölkt | nhiều mây |
| kalt | lạnh |
| warm | ấm |
| heiß | nóng |
| die Temperatur | nhiệt độ |
3. Ngữ pháp với wenn
Wenn là liên từ dùng để mở đầu mệnh đề phụ với nghĩa “nếu” hoặc “khi”. Trong mệnh đề phụ, động từ chia thường đứng ở cuối câu.
Ví dụ:
Wenn das Wetter mitspielt, machen wir morgen einen Ausflug.
→ Nếu thời tiết thuận lợi, ngày mai chúng ta sẽ đi dã ngoại.
Cấu trúc:
Wenn + chủ ngữ + … + động từ, động từ + chủ ngữ + …
Ngoài wenn, bạn cũng có thể gặp dass khi nói về thời tiết:
Wir hoffen, dass das Wetter am Wochenende mitspielt.
→ Chúng tôi hy vọng thời tiết cuối tuần sẽ thuận lợi.
Sau dass, động từ chia mitspielt đứng ở cuối mệnh đề phụ.
4. Bài tập
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
Die – Kinder – freuen – sich – weil – das – Wetter – mitspielt – und – sie – draußen – spielen – können.
Đáp án
Die Kinder freuen sich, weil das Wetter mitspielt und sie draußen spielen können.
→ Bọn trẻ rất vui vì thời tiết thuận lợi và chúng có thể chơi bên ngoài.
Ghi nhớ
Khi muốn nói “nếu thời tiết thuận lợi” trong tiếng Đức, hãy nhớ:
Wenn das Wetter mitspielt.
Còn nếu muốn nói đơn giản “nếu thời tiết tốt”, có thể dùng:
Wenn das Wetter gut ist.
Hai cách nói đều đúng, nhưng mitspielen thường được dùng khi muốn nhấn mạnh thời tiết thuận lợi cho một kế hoạch hoặc hoạt động nào đó.
👉 Nếu bạn cũng đang học tiếng Đức hoặc chuẩn bị cho hành trình đến Đức, hãy để PRIMA đồng hành cùng bạn. Liên hệ với PRIMA để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhé.
