1. 30 câu giao tiếp bằng tiếng Đức
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Keine Ahnung! | Tôi không biết! | No idea! |
| Das schaffst du schon! | Bạn làm được mà! | You can do it! |
| Lass uns gehen! | Đi thôi! | Let’s go! |
| Mach dir keine Sorgen! | Đừng lo lắng! | Don’t worry! |
| Alles klar! | Hiểu rồi, rõ rồi! Bạn hiểu chứ? Bạn ổn chứ? |
I got you! Are you alright? |
| Selbstverständlich! | Tất nhiên rồi! | Of course! |
| Mahlzeit! | Xin chào! (vào buổi trưa) Chúc ngon miệng! |
Hello! Enjoy your meal! |
| Lass es dir schmecken! | Chúc ngon miệng! | Enjoy your meal! |
| Macht nichts! Nichts passiert! |
Không sao! Không vấn đề gì | Never mind! |
| Viel Erfolg! | Chúc may mắn! | Good luck! |
| Schönen Feierabend! | Chúc bạn thời gian vui vẻ! (sau khi kết thúc công việc) |
|
| Schönes Wochenende! | Chúc cuối tuần vui vẻ! | Have a good weekend! |
| Gesundheit! | Sức khỏe | Bless you! |
| Gleichfalls! | Bạn cũng vậy nhé! | You too! |
| Danke für deine Hilfe! | Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn! | Thanks for your help! |
| Danke für alles! | Cảm ơn vì tất cả! | Thanks for everything! |
| Es tut mir leid! | Tôi lấy làm tiếc! | I’m sorry! |
| Beeile dich! | Nhanh lên! Khẩn trương lên! | Hurry up! |
| Warte mal eine Minute! | Chờ một phút! | Wait for a minute! |
| Was ist denn los? Was ist passiert? |
Chuyện gì xảy ra vậy? | What’s happening? |
| Ist alles in Ordnung? | Mọi thứ ổn chứ? | Is everything all right? |
| Hast du einen Moment Zeit? | Bạn có thời gian một chút không? | Do you have a minute? |
| Echt? | Thật chứ? | Really? |
| Bist du sicher? | Bạn chắc chứ? | Are you sure? |
| Herzlichen Glückwunsch! | Chúc mừng! | Congratulations! |
| Gut gemacht! | Làm tốt đấy! | Well done! |
| So ein Pech! | Thật đen đủi! | What a pity! |
| Lass mich in Ruhe! | Hãy để cho tôi yên! | Leave me alone! |
| Mach’s gut! | Tạm biệt! Bảo trọng! | Take care! |
2. Cách ghi nhớ hiệu quả
Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo các mẫu câu giao tiếp tiếng Đức, cô Tâm Nguyễn – giáo viên có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Đức – chia sẻ 3 bí quyết sau:
- Luôn áp dụng vào tình huống thực tế: Thay vì chỉ đọc và học thuộc trên giấy, hãy sử dụng các mẫu câu trong những tình huống hằng ngày. Cách này giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và phản xạ tự nhiên hơn.
- Viết lại bằng giấy note: Với những câu dài hoặc khó nhớ, hãy viết ra khoảng 10 lần. Sau đó ôn lại theo chu kỳ 3, 5 và 7 ngày để tăng khả năng ghi nhớ.
- Luyện nghe mỗi ngày: Học giao tiếp cần đi đôi với luyện nghe. Bạn nên kết hợp phương pháp shadowing (nghe và lặp lại) để cải thiện phản xạ và phát âm chuẩn hơn.
Hy vọng qua video và chia sẻ trên, bạn đã biết thêm nhiều câu giao tiếp bằng tiếng Đức và cách ghi nhớ. Nếu bạn đang muốn học tiếng Đức cơ bản cho người mới bắt đầu – trình độ A1, hãy liên hệ với PRIMA để được tư vấn khóa học miễn phí.
