TRÌNH ĐỘ A1

Trình độ A1 là bước khởi đầu quan trọng giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Đức vững chắc và tự tin tiếp tục chinh phục các cấp độ cao hơn.

Mục tiêu:

👉 Hiểu và sử dụng các từ ngữ, mẫu câu đơn giản, quen thuộc trong những tình huống giao tiếp hằng ngày.

👉 Giới thiệu bản thân và trao đổi các thông tin cá nhân cơ bản như nơi ở, gia đình, bạn bè, nghề nghiệp hoặc các nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống.

👉 Đặt câu hỏi và trả lời các câu hỏi đơn giản liên quan đến bản thân và người khác.

👉 Giao tiếp ở mức cơ bản trong các tình huống quen thuộc khi người đối thoại nói chậm, rõ ràng và sẵn sàng hỗ trợ.

Khi nào cần chứng minh trình độ tiếng Đức A1?

Chứng chỉ tiếng Đức A1 thường là yêu cầu cần thiết đối với các trường hợp:

✔️ Đăng ký chương trình Au Pair (người trông trẻ) tại Đức.

✔️ Xin thị thực đoàn tụ gia đình với người thân đang sinh sống tại Đức.

✔️ Chuẩn bị nền tảng ngôn ngữ cho lộ trình học tập, làm việc và hội nhập tại Đức.

THÔNG TIN KHÓA HỌC

Nội dung khóa học

Trình độ A1.1

  1. Chào hỏi, làm quen
  2. Đánh vần
  3. Số đếm
  4. Từ vựng “Đồ dùng học tập”
  5. Hỏi và trả lời những câu hỏi về cá nhân
  6. Từ vựng và các mẫu câu “Mua sắm ở chợ”
  7. Từ vựng “Gia đình” – Hỏi và kể về gia đình của mình
  8. Từ vựng “Ngày tháng và các mùa trong năm”
  9. Miêu tả thời tiết
  10. Hỏi và trả lời về giờ
  11. Từ vựng “Các hoạt động trong ngày”

Trình độ A1.2

  1. Miêu tả về nhà hay căn hộ
  2. Hiểu những từ viết tắt trong quảng cáo thuê nhà
  3. Hỏi và trả lời về công việc
  4. Từ vựng “Thực phẩm và Quần áo”
  5. Các câu diễn đạt khi mua quần áo
  6. Hỏi và miêu tả đường
  7. Từ vựng “Các bộ phận cơ thể” và “Bệnh tật”
  8. Nói về tình trạng sức khỏe
  9. Đặt lịch hẹn khám bác sĩ
  10. Hỏi và kể về hàng xóm
  11. Nhờ giúp đỡ
  12. Kể về chuyến du lịch
  13. Hội thoại khi mua vé tàu

Trình độ A1.1

  1. Chia động từ ở thời hiện tại
  2. Trật tự từ trong câu (câu khẳng định Aussagesatz, câu hỏi có từ để hỏi W-Frage, câu hỏi không có từ để hỏi Ja/Nein-Frage)
  3. Mạo từ và giống của danh từ
  4. Danh từ số ít – Danh từ số nhiều
  5. Động từ biến đổi nguyên âm (Verben mit Vokalwechsel)
  6. Đại từ nhân xưng (Personalpronomen)
  7. Phân biệt Cách 1 Nominativ và Cách 4 Akkusativ
  8. Phủ định với nicht và kein
  9. Mạo từ sở hữu (Possessivartikel)
  10. Động từ khuyết thiếu (Modalverben)
  11. Dạng quá khứ Präteritum của “sein và haben”
  12. Quá khứ Perfekt
  13. Giới từ chỉ thời gian
  14. Động từ tách được (trennbare Verben)

Trình độ A1.2

  1. Giới từ chỉ vị trí
  2. Quá khứ Präteritum của động từ “haben”
  3. Đại từ nhân xưng ở cách 4 Akkusativ
  4. Danh từ không có mạo từ (Nullartikel)
  5. Động từ khuyết thiếu Modalverben
  6. Thể mệnh lệnh (Imperativ)
  7. Liên từ: und, aber, denn
  8. Đại từ “man”
  9. Phủ định với “nicht” và “kein”

Trình độ A1.1

  1. Phát âm bảng chữ cái
  2. Âm điệu câu (Satzmelodie)
  3. Trọng âm của từ (Wortakzent)
  4. Phân biệt nguyên âm ngắn và nguyên âm dài
  5. Phát âm âm Umlaute

Trình độ A1.2

  1. Trọng âm của những từ ghép
  2. Phát âm âm R
  3. Phát âm âm CH
  4. Phát âm chữ f và v
  5. Âm điệu của câu

BÀI KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ ĐẦU VÀO

Đối với học viên có nhu cầu tham gia khóa A1.2, PRIMA cung cấp bài kiểm tra trình độ đầu vào nhằm đánh giá năng lực tiếng Đức hiện tại.

Kết quả bài kiểm tra sẽ giúp đội ngũ tư vấn và chuyên môn xác định trình độ phù hợp, từ đó đề xuất lộ trình học tập hiệu quả, giúp học viên theo học đúng cấp độ và đạt được kết quả tốt nhất.

Trình độ A1.2
Hoc tieng Duc PRIMA Tam Nguyen